coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #130
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / PLN

zł1,22 3.3%
0,00001214 BTC 3.3%
0,00017635 ETH 2.7%
Trên danh sách theo dõi 66.058
zł1,13
Phạm vi 24H
zł1,23
Giá trị vốn hóa thị trường zł1.270.065.516
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ zł265.296.297
Định giá pha loãng hoàn toàn zł1.403.387.311
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Polish Zloty (FET sang PLN)

FET
PLN

1 FET = zł1,22

Cập nhật lần cuối 06:02PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ FET sang PLN hôm nay là 1,22 zł và đã đã tăng 3.1% từ zł1,18 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 201.1% từ zł0,404235 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.7%
3.3%
-1.8%
22.6%
204.5%
-9.5%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł265.296.297. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 1,22 zł 0,03711437 zł 3.1%
January 30, 2023 Thứ hai 1,25 zł -0,02956530 zł -2.3%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,28 zł 0,058262 zł 4.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 1,22 zł 0,077839 zł 6.8%
January 27, 2023 Thứ sáu 1,14 zł -0,02913097 zł -2.5%
January 26, 2023 Thứ năm 1,17 zł 0,02234904 zł 1.9%
January 25, 2023 Thứ tư 1,15 zł -0,089482 zł -7.2%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang PLN

FET PLN
0.01 FET 0.01217304 PLN
0.1 FET 0.121730 PLN
1 FET 1.22 PLN
2 FET 2.43 PLN
5 FET 6.09 PLN
10 FET 12.17 PLN
20 FET 24.35 PLN
50 FET 60.87 PLN
100 FET 121.73 PLN
1000 FET 1217.30 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang FET

PLN FET
0.01 PLN 0.00821487 FET
0.1 PLN 0.082149 FET
1 PLN 0.821487 FET
2 PLN 1.64 FET
5 PLN 4.11 FET
10 PLN 8.21 FET
20 PLN 16.43 FET
50 PLN 41.07 FET
100 PLN 82.15 FET
1000 PLN 821.49 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu