coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #23
Giá Chainlink (LINK)

Chainlink LINK / PLN

zł31,57 -0.9%
0,00030981 BTC 1.0%
0,00437555 ETH 0.5%
Trên danh sách theo dõi 366.524
zł30,27
Phạm vi 24H
zł31,82
Giá trị vốn hóa thị trường zł15.515.397.855
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.49
KL giao dịch trong 24 giờ zł1.508.093.304
Định giá pha loãng hoàn toàn zł31.561.022.708
Cung lưu thông 491.599.971
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Chainlink sang Polish Zloty (LINK sang PLN)

LINK
PLN

1 LINK = zł31,57

Cập nhật lần cuối 07:50PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi LINK thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ LINK sang PLN hôm nay là 31,57 zł và đã đã tăng 0.5% từ zł31,40 kể từ hôm nay.
Chainlink (LINK) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 26.7% từ zł24,91 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.9%
1.1%
11.2%
28.9%
-54.4%

Tôi có thể mua và bán Chainlink ở đâu?

Chainlink có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł1.508.093.304. Chainlink có thể được giao dịch trên 368 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Chainlink (LINK) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Chainlink trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LINK sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 31,57 zł 0,168047 zł 0.5%
February 02, 2023 Thứ năm 30,83 zł 0,640236 zł 2.1%
February 01, 2023 Thứ tư 30,19 zł 0,171252 zł 0.6%
January 31, 2023 Thứ ba 30,02 zł -2,01 zł -6.3%
January 30, 2023 Thứ hai 32,02 zł 0,819428 zł 2.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 31,21 zł -0,737153 zł -2.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 31,94 zł 0,932423 zł 3.0%

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang PLN

LINK PLN
0.01 LINK 0.315693 PLN
0.1 LINK 3.16 PLN
1 LINK 31.57 PLN
2 LINK 63.14 PLN
5 LINK 157.85 PLN
10 LINK 315.69 PLN
20 LINK 631.39 PLN
50 LINK 1578.46 PLN
100 LINK 3156.93 PLN
1000 LINK 31569 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang LINK

PLN LINK
0.01 PLN 0.00031676 LINK
0.1 PLN 0.00316764 LINK
1 PLN 0.03167638 LINK
2 PLN 0.063353 LINK
5 PLN 0.158382 LINK
10 PLN 0.316764 LINK
20 PLN 0.633528 LINK
50 PLN 1.58 LINK
100 PLN 3.17 LINK
1000 PLN 31.68 LINK

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu