Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
FRIC
FRIC / VND
#3414
₫17,92
2.1%
0.088114 BTC
1.7%
$0,0006751
Phạm vi trong 24g
$0,0006947
Chuyển đổi FRIC sang Vietnamese đồng (FRIC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 FRIC (FRIC) sang VND là 17,92 ₫.
FRIC
VND
1 FRIC = 17,92 ₫
Cách mua FRIC bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FRIC
-
Bạn có thể mua và bán FRIC (FRIC) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán FRIC sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FRIC bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FRIC.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FRIC bằng VND!
-
Chọn FRIC (FRIC) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FRIC, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FRIC sang VND
FRIC (FRIC) hôm nay có giá trị là 17,92 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 2.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FRIC ngày hôm nay là 6.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng FRIC được giao dịch là 32.855.489 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.0% | 6.1% | 20.8% | 14.9% | 75.9% |
Số liệu thống kê về FRIC
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫17,92B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫17,92B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫32,855M |
| Cung lưu thông | 999,914M |
| Tổng cung | 999,914M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 FRICcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 FRIC (FRIC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫17,92.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FRIC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.055799 FRIC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FRIC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của FRIC theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FRIC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FRIC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FRIC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FRIC theo VND là ₫905,88. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FRIC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của FRIC tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của FRIC (FRIC) đã tăng giảm lên -14,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, FRIC có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,50 %.
FRIC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRIC (FRIC) sang VND là 17,92 ₫ cho mỗi 1 FRIC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FRIC lấy 89,61 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 2.79 FRIC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FRIC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi FRIC (FRIC) sang VND
| FRIC | VND |
|---|---|
| 0.01 FRIC | 0.179216 VND |
| 0.1 FRIC | 1.79 VND |
| 1 FRIC | 17.92 VND |
| 2 FRIC | 35.84 VND |
| 5 FRIC | 89.61 VND |
| 10 FRIC | 179.22 VND |
| 20 FRIC | 358.43 VND |
| 50 FRIC | 896.08 VND |
| 100 FRIC | 1792.16 VND |
| 1000 FRIC | 17921.59 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FRIC
| VND | FRIC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00055799 FRIC |
| 0.1 VND | 0.00557986 FRIC |
| 1 VND | 0.055799 FRIC |
| 2 VND | 0.111597 FRIC |
| 5 VND | 0.278993 FRIC |
| 10 VND | 0.557986 FRIC |
| 20 VND | 1.12 FRIC |
| 50 VND | 2.79 FRIC |
| 100 VND | 5.58 FRIC |
| 1000 VND | 55.80 FRIC |
Lịch sử giá 7 ngày của FRIC (FRIC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của FRIC (FRIC) so với VND giao động giữa mức cao 17,92 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 17,02 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FRIC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (0 ngày trước) ở 0,357586 ₫ (2.0%).
So sánh giá hàng ngày của FRIC (FRIC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của FRIC (FRIC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FRIC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 17,92 ₫ | 0,357586 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 17,20 ₫ | 0,179975 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 17,02 ₫ | -0,064385 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 17,08 ₫ | -0,03877579 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 17,12 ₫ | 0,083943 ₫ | 0.5% |