Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Fulcrom
FUL / VND
#2296
₫23,87
2.0%
0.071105 BTC
2.7%
$0,0008935
Phạm vi trong 24g
$0,0009580
Chuyển đổi Fulcrom sang Vietnamese đồng (FUL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fulcrom (FUL) sang VND là 23,87 ₫.
FUL
VND
1 FUL = 23,87 ₫
Cách mua FUL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FUL
-
Bạn có thể mua và bán Fulcrom (FUL) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Fulcrom sôi động nhất là sàn Crypto.com Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua FUL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FUL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua FUL bằng VND!
-
Chọn Fulcrom (FUL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được FUL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ FUL sang VND
Fulcrom (FUL) hôm nay có giá trị là 23,87 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 3.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FUL ngày hôm nay là 11.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fulcrom được giao dịch là 205.113.334 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 3.2% | 11.7% | 21.6% | 18.5% | 84.0% |
Số liệu thống kê về Fulcrom
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫56,638B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.12 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.17 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫477,386B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.39 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫205,113M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 2,373B |
| Tổng cung | 20B |
| Tổng lượng cung tối đa | 20B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Fulcromcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Fulcrom (FUL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫23,87.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FUL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.04189462 FUL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FUL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Fulcrom theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FUL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FUL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FUL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FUL theo VND là ₫939,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FUL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Fulcrom tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Fulcrom (FUL) đã tăng giảm lên -18,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Fulcrom có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,10 %.
FUL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Fulcrom (FUL) sang VND là 23,87 ₫ cho mỗi 1 FUL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FUL lấy 119,35 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 2.09 FUL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FUL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Fulcrom (FUL) sang VND
| FUL | VND |
|---|---|
| 0.01 FUL | 0.238694 VND |
| 0.1 FUL | 2.39 VND |
| 1 FUL | 23.87 VND |
| 2 FUL | 47.74 VND |
| 5 FUL | 119.35 VND |
| 10 FUL | 238.69 VND |
| 20 FUL | 477.39 VND |
| 50 FUL | 1193.47 VND |
| 100 FUL | 2386.94 VND |
| 1000 FUL | 23869 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FUL
| VND | FUL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00041895 FUL |
| 0.1 VND | 0.00418946 FUL |
| 1 VND | 0.04189462 FUL |
| 2 VND | 0.083789 FUL |
| 5 VND | 0.209473 FUL |
| 10 VND | 0.418946 FUL |
| 20 VND | 0.837892 FUL |
| 50 VND | 2.09 FUL |
| 100 VND | 4.19 FUL |
| 1000 VND | 41.89 FUL |
Lịch sử giá 7 ngày của Fulcrom (FUL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Fulcrom (FUL) so với VND giao động giữa mức cao 25,92 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 23,75 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FUL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -1,73 ₫ (6.7%).
So sánh giá hàng ngày của Fulcrom (FUL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Fulcrom (FUL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FUL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 23,87 ₫ | -0,797022 ₫ | 3.2% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 23,75 ₫ | -1,032 ₫ | 4.2% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 24,78 ₫ | -0,286427 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 25,06 ₫ | 0,359471 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 24,70 ₫ | 0,507127 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 24,20 ₫ | -1,73 ₫ | 6.7% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 25,92 ₫ | -1,23 ₫ | 4.5% |