Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Genopets
GENE / VND
#4615
₫61,23
1.6%
0.072798 BTC
3.6%
$0,002341
Phạm vi trong 24g
$0,002458
Chuyển đổi Genopets sang Vietnamese đồng (GENE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Genopets (GENE) sang VND là 61,23 ₫.
GENE
VND
1 GENE = 61,23 ₫
Cách mua GENE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GENE
-
Bạn có thể mua và bán Genopets (GENE) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Genopets sôi động nhất là sàn BingX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GENE bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GENE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GENE bằng VND!
-
Chọn Genopets (GENE) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GENE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GENE sang VND
Genopets (GENE) hôm nay có giá trị là 61,23 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GENE ngày hôm nay là 3.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Genopets được giao dịch là 5.449.046 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.5% | 3.4% | 26.0% | 21.5% | 65.4% |
Số liệu thống kê về Genopets
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫6,057B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.99 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫6,123B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫5,449M |
| Cung lưu thông | 98,922M |
| Tổng cung | 100M |
| Tổng lượng cung tối đa | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Genopetscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Genopets (GENE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫61,23.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GENE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01633103 GENE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GENE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Genopets theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GENE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GENE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GENE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GENE theo VND là ₫858.695. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GENE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Genopets tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Genopets (GENE) đã tăng giảm lên -21,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Genopets có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,30 %.
GENE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Genopets (GENE) sang VND là 61,23 ₫ cho mỗi 1 GENE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GENE lấy 306,17 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.816551 GENE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GENE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Genopets (GENE) sang VND
| GENE | VND |
|---|---|
| 0.01 GENE | 0.612331 VND |
| 0.1 GENE | 6.12 VND |
| 1 GENE | 61.23 VND |
| 2 GENE | 122.47 VND |
| 5 GENE | 306.17 VND |
| 10 GENE | 612.33 VND |
| 20 GENE | 1224.66 VND |
| 50 GENE | 3061.66 VND |
| 100 GENE | 6123.31 VND |
| 1000 GENE | 61233 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GENE
| VND | GENE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00016331 GENE |
| 0.1 VND | 0.00163310 GENE |
| 1 VND | 0.01633103 GENE |
| 2 VND | 0.03266205 GENE |
| 5 VND | 0.081655 GENE |
| 10 VND | 0.163310 GENE |
| 20 VND | 0.326621 GENE |
| 50 VND | 0.816551 GENE |
| 100 VND | 1.63 GENE |
| 1000 VND | 16.33 GENE |
Lịch sử giá 7 ngày của Genopets (GENE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Genopets (GENE) so với VND giao động giữa mức cao 62,05 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 57,33 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GENE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (1 ngày trước) ở 2,67 ₫ (4.5%).
So sánh giá hàng ngày của Genopets (GENE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Genopets (GENE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GENE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 61,23 ₫ | 0,290392 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 62,05 ₫ | 2,67 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 59,38 ₫ | 1,98 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 57,40 ₫ | 0,062801 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 57,33 ₫ | -1,21 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 58,54 ₫ | 0,351608 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 58,19 ₫ | -1,15 ₫ | 1.9% |