Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GME (Base)
GME / VND
₫11,87
0.3%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi GME (Base) sang Vietnamese đồng (GME sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GME (Base) (GME) sang VND là 11,87 ₫.
GME
VND
1 GME = 11,87 ₫
Cách mua GME bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GME
-
Bạn có thể mua và bán GME (Base) (GME) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Uniswap V2 (Base), nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GME.
-
3. Mua GME bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua GME trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn GME (Base) (GME) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua GME bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua GME trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn GME (Base) (GME) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ GME sang VND
GME (Base) (GME) hôm nay có giá trị là 11,87 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GME ngày hôm nay là 3.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GME (Base) được giao dịch là 2.040.423 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.3% | 3.8% | 9.5% | 4.2% | 80.0% |
Số liệu thống kê về GME (Base)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,187B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,187B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,04M |
| Cung lưu thông | 100M |
| Tổng cung | 100M |
| Tổng lượng cung tối đa | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GME (Base)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 GME (Base) (GME) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,87.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GME?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.084239 GME.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GME sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của GME (Base) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GME sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GME sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GME/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GME theo VND là ₫1.605,46. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GME/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GME (Base) tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của GME (Base) (GME) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của GME/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
GME / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GME (Base) (GME) sang VND là 11,87 ₫ cho mỗi 1 GME. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GME lấy 59,35 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.21 GME, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GME phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GME (Base) (GME) sang VND
| GME | VND |
|---|---|
| 0.01 GME | 0.118709 VND |
| 0.1 GME | 1.19 VND |
| 1 GME | 11.87 VND |
| 2 GME | 23.74 VND |
| 5 GME | 59.35 VND |
| 10 GME | 118.71 VND |
| 20 GME | 237.42 VND |
| 50 GME | 593.55 VND |
| 100 GME | 1187.09 VND |
| 1000 GME | 11870.94 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GME
| VND | GME |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00084239 GME |
| 0.1 VND | 0.00842393 GME |
| 1 VND | 0.084239 GME |
| 2 VND | 0.168479 GME |
| 5 VND | 0.421197 GME |
| 10 VND | 0.842393 GME |
| 20 VND | 1.68 GME |
| 50 VND | 4.21 GME |
| 100 VND | 8.42 GME |
| 1000 VND | 84.24 GME |
Lịch sử giá 7 ngày của GME (Base) (GME) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của GME (Base) (GME) so với VND giao động giữa mức cao 12,09 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 11,86 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GME trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở -0,156587 ₫ (1.3%).
So sánh giá hàng ngày của GME (Base) (GME) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của GME (Base) (GME) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GME sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 11,87 ₫ | 0,03942262 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 11,86 ₫ | -0,02246861 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 11,88 ₫ | -0,053698 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 11,94 ₫ | -0,156587 ₫ | 1.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 12,09 ₫ | 0,113828 ₫ | 1.0% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 11,98 ₫ | -0,058111 ₫ | 0.5% |