coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #94
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / HKD

HK$445,45 13.2%
0,00246376 BTC 11.9%
0,03556354 ETH 10.8%
Trên danh sách theo dõi 40.872
HK$393,59
Phạm vi 24H
HK$443,97
Giá trị vốn hóa thị trường HK$3.685.959.575
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.63
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.91
KL giao dịch trong 24 giờ HK$257.188.155
Định giá pha loãng hoàn toàn HK$5.806.619.867
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.44
Cung lưu thông 8.410.911
Tổng cung 8.410.941
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá GMX bằng HKD: Chuyển đổi GMX sang HKD

GMX
HKD

1 GMX = HK$445,45

Cập nhật lần cuối 04:57AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành HKD

GMX to HKD rate today is 445,45 HK$ and has đã tăng 13.2% from HK$393,59 since yesterday.
GMX (GMX) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 36.8% from HK$325,54 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.3%
13.2%
12.2%
11.6%
36.2%
54.4%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là HK$257.188.155. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến HKD

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong HKD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang HKD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 28, 2023 Thứ bảy 445,45 HK$ 51,86 HK$ 13.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 403,28 HK$ -17,07 HK$ -4.1%
January 26, 2023 Thứ năm 420,36 HK$ 36,36 HK$ 9.5%
January 25, 2023 Thứ tư 383,99 HK$ -46,11 HK$ -10.7%
January 24, 2023 Thứ ba 430,11 HK$ 35,76 HK$ 9.1%
January 23, 2023 Thứ hai 394,34 HK$ 17,23 HK$ 4.6%
January 22, 2023 Chủ nhật 377,12 HK$ -20,21 HK$ -5.1%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang HKD

GMX HKD
0.01 GMX 4.45 HKD
0.1 GMX 44.55 HKD
1 GMX 445.45 HKD
2 GMX 890.90 HKD
5 GMX 2227.25 HKD
10 GMX 4454.50 HKD
20 GMX 8909.01 HKD
50 GMX 22273 HKD
100 GMX 44545 HKD
1000 GMX 445450 HKD

Chuyển đổi Hong Kong Dollar (HKD) sang GMX

HKD GMX
0.01 HKD 0.00002245 GMX
0.1 HKD 0.00022449 GMX
1 HKD 0.00224492 GMX
2 HKD 0.00448984 GMX
5 HKD 0.01122459 GMX
10 HKD 0.02244919 GMX
20 HKD 0.04489837 GMX
50 HKD 0.112246 GMX
100 HKD 0.224492 GMX
1000 HKD 2.24 GMX

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere