coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #89
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / KWD

KD18,16 -1.1%
0,00257084 BTC -1.1%
0,03734015 ETH -1.7%
Trên danh sách theo dõi 41.576
KD17,27
Phạm vi 24H
KD18,37
Giá trị vốn hóa thị trường KD153.230.602
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ KD10.630.940
Định giá pha loãng hoàn toàn KD240.861.301
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.54
Cung lưu thông 8.429.355
Tổng cung 8.429.544
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Kuwaiti Dinar (GMX sang KWD)

GMX
KWD

1 GMX = KD18,16

Cập nhật lần cuối 05:53PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành KWD

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang KWD hôm nay là 18,16 KD và đã đã giảm -1.1% từ KD18,37 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 42.7% từ KD12,73 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-1.1%
8.3%
19.2%
42.8%
55.8%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là KD10.630.940. GMX có thể được giao dịch trên 31 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến KWD

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong KWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang KWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 18,16 KD -0,208204 KD -1.1%
January 30, 2023 Thứ hai 18,84 KD 1,86 KD 11.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 16,98 KD 0,01986081 KD 0.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 16,96 KD 1,24 KD 7.9%
January 27, 2023 Thứ sáu 15,72 KD -0,657166 KD -4.0%
January 26, 2023 Thứ năm 16,38 KD 1,41 KD 9.4%
January 25, 2023 Thứ tư 14,97 KD -1,81 KD -10.8%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang KWD

GMX KWD
0.01 GMX 0.181647 KWD
0.1 GMX 1.82 KWD
1 GMX 18.16 KWD
2 GMX 36.33 KWD
5 GMX 90.82 KWD
10 GMX 181.65 KWD
20 GMX 363.29 KWD
50 GMX 908.24 KWD
100 GMX 1816.47 KWD
1000 GMX 18164.74 KWD

Chuyển đổi Kuwaiti Dinar (KWD) sang GMX

KWD GMX
0.01 KWD 0.00055052 GMX
0.1 KWD 0.00550517 GMX
1 KWD 0.055052 GMX
2 KWD 0.110103 GMX
5 KWD 0.275259 GMX
10 KWD 0.550517 GMX
20 KWD 1.10 GMX
50 KWD 2.75 GMX
100 KWD 5.51 GMX
1000 KWD 55.05 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu