coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #81
Giá GMX (GMX)

GMX GMX / LKR

Rs24.589,35 0.2%
0,00294009 BTC 0.6%
0,04116027 ETH 0.3%
Trên danh sách theo dõi 42.884
Rs24.049,39
Phạm vi 24H
Rs25.027,11
Giá trị vốn hóa thị trường Rs207.980.919.821
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.05
KL giao dịch trong 24 giờ Rs12.854.153.773
Định giá pha loãng hoàn toàn Rs326.092.880.359
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.65
Cung lưu thông 8.450.804
Tổng cung 8.450.889
Tổng lượng cung tối đa 13.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GMX sang Sri Lankan Rupee (GMX sang LKR)

GMX
LKR

1 GMX = Rs24.589,35

Cập nhật lần cuối 10:53PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GMX thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ GMX sang LKR hôm nay là 24.589 Rs và đã đã giảm -0.7% từ Rs24.753,27 kể từ hôm nay.
GMX (GMX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 61.6% từ Rs15.218,11 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.4%
0.2%
9.1%
33.7%
61.9%
47.5%

Tôi có thể mua và bán GMX ở đâu?

GMX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs12.854.153.773. GMX có thể được giao dịch trên 32 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (Arbitrum One).

Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của GMX trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GMX sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 24.589 Rs -163,91 Rs -0.7%
February 05, 2023 Chủ nhật 26.153 Rs 273,52 Rs 1.1%
February 04, 2023 Thứ bảy 25.880 Rs 1.974,56 Rs 8.3%
February 03, 2023 Thứ sáu 23.905 Rs -937,69 Rs -3.8%
February 02, 2023 Thứ năm 24.843 Rs 2.945,11 Rs 13.4%
February 01, 2023 Thứ tư 21.898 Rs 502,96 Rs 2.4%
January 31, 2023 Thứ ba 21.395 Rs -1.089,09 Rs -4.8%

Chuyển đổi GMX (GMX) sang LKR

GMX LKR
0.01 GMX 245.89 LKR
0.1 GMX 2458.94 LKR
1 GMX 24589 LKR
2 GMX 49179 LKR
5 GMX 122947 LKR
10 GMX 245894 LKR
20 GMX 491787 LKR
50 GMX 1229468 LKR
100 GMX 2458935 LKR
1000 GMX 24589353 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang GMX

LKR GMX
0.01 LKR 0.000000406680 GMX
0.1 LKR 0.00000407 GMX
1 LKR 0.00004067 GMX
2 LKR 0.00008134 GMX
5 LKR 0.00020334 GMX
10 LKR 0.00040668 GMX
20 LKR 0.00081336 GMX
50 LKR 0.00203340 GMX
100 LKR 0.00406680 GMX
1000 LKR 0.04066801 GMX

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu