Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GMX
GMX / TWD
#294
NT$272,56
1.1%
0,0001037 BTC
0.9%
$8,04
Phạm vi trong 24g
$8,59
Chuyển đổi GMX sang New Taiwan Dollar (GMX sang TWD)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GMX (GMX) sang TWD là 272,56 NT$.
GMX
TWD
1 GMX = 272,56 NT$
Cách mua GMX bằng TWD
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GMX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GMX bằng TWD dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng TWD. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GMX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp TWD vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GMX bằng TWD!
-
Chọn GMX (GMX) và nhập số tiền bằng TWD bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GMX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GMX sang TWD
GMX (GMX) hôm nay có giá trị là 272,56 NT$, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 0.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GMX ngày hôm nay là 0.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GMX được giao dịch là 184.930.688 NT$.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.6% | 0.6% | 0.8% | 5.3% | 19.4% |
Số liệu thống kê về GMX
| Giá trị vốn hóa thị trường | NT$2,919B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.37 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | NT$2,919B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.37 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | NT$184,931M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 10,688M |
| Tổng cung | 10,688M |
| Tổng lượng cung tối đa | 13,25M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GMXcó trị giá là bao nhiêu TWD?
- Hiện tại, giá của 1 GMX (GMX) tính bằng New Taiwan Dollar (TWD) là khoảng NT$272,56.
-
NT$1 tôi có thể mua được bao nhiêu GMX?
- Hôm nay, NT$1 bạn có thể mua được khoảng 0.00366890 GMX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GMX sang TWD bằng cách nào?
- Tính giá của GMX theo New Taiwan Dollar bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GMX sang TWD của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GMX sang TWD và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo TWD.
-
Trước đây giá cao nhất của GMX/TWD là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GMX theo TWD là NT$2.778,15. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GMX/TWD có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GMX tính bằng TWD?
- Trong tháng qua, giá của GMX (GMX) đã tăng tăng lên 5,30 % so với New Taiwan Dollar (TWD). Trên thực tế, GMX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,40 %.
GMX / TWD Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GMX (GMX) sang TWD là 272,56 NT$ cho mỗi 1 GMX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GMX lấy 1.362,81 NT$ hoặc 50,00 NT$ lấy 0.183445 GMX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GMX phổ biến trong các mức giá TWD tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GMX (GMX) sang TWD
| GMX | TWD |
|---|---|
| 0.01 GMX | 2.73 TWD |
| 0.1 GMX | 27.26 TWD |
| 1 GMX | 272.56 TWD |
| 2 GMX | 545.12 TWD |
| 5 GMX | 1362.81 TWD |
| 10 GMX | 2725.61 TWD |
| 20 GMX | 5451.23 TWD |
| 50 GMX | 13628.07 TWD |
| 100 GMX | 27256 TWD |
| 1000 GMX | 272561 TWD |
Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang GMX
| TWD | GMX |
|---|---|
| 0.01 TWD | 0.00003669 GMX |
| 0.1 TWD | 0.00036689 GMX |
| 1 TWD | 0.00366890 GMX |
| 2 TWD | 0.00733780 GMX |
| 5 TWD | 0.01834449 GMX |
| 10 TWD | 0.03668898 GMX |
| 20 TWD | 0.073378 GMX |
| 50 TWD | 0.183445 GMX |
| 100 TWD | 0.366890 GMX |
| 1000 TWD | 3.67 GMX |
Lịch sử giá 7 ngày của GMX (GMX) so với TWD
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của GMX (GMX) so với TWD giao động giữa mức cao 272,56 NT$ trên Chủ nhật và mức thấp 252,88 NT$ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GMX trong TWD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -18,73 NT$ (6.9%).
So sánh giá hàng ngày của GMX (GMX) trong TWD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của GMX (GMX) trong TWD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GMX sang TWD | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 272,56 NT$ | 1,55 NT$ | 0.6% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 272,45 NT$ | 3,67 NT$ | 1.4% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 268,78 NT$ | 15,90 NT$ | 6.3% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 252,88 NT$ | -18,73 NT$ | 6.9% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 271,62 NT$ | 10,30 NT$ | 3.9% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 261,32 NT$ | -10,21 NT$ | 3.8% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 271,53 NT$ | -3,22 NT$ | 1.2% |