coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #976
Giá GNY (GNY)

GNY GNY / NOK

kr0,666751 -5.7%
0,00000229 BTC -3.1%
0,00003562 ETH -5.1%
Trên danh sách theo dõi 6.276
kr0,599567
Phạm vi 24H
kr0,718781
Giá trị vốn hóa thị trường kr110.085.223
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.41
KL giao dịch trong 24 giờ kr2.630.165
Định giá pha loãng hoàn toàn kr266.470.585
Cung lưu thông 165.249.343
Tổng cung 400.000.000
Tổng lượng cung tối đa 400.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi GNY sang Norwegian Krone (GNY sang NOK)

GNY
NOK

1 GNY = kr0,666751

Cập nhật lần cuối 10:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GNY thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ GNY sang NOK hôm nay là 0,666751 kr và đã đã giảm -5.6% từ kr0,706533 kể từ hôm nay.
GNY (GNY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.1% từ kr0,967183 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.7%
-5.7%
-18.0%
-25.8%
-31.4%
-0.4%

Tôi có thể mua và bán GNY ở đâu?

GNY có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr2.630.165. GNY có thể được giao dịch trên 16 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của GNY (GNY) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của GNY trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GNY sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 31, 2023 Thứ sáu 0,666751 kr -0,03978139 kr -5.6%
March 30, 2023 Thứ năm 0,710232 kr -0,01563434 kr -2.2%
March 29, 2023 Thứ tư 0,725866 kr 0,04184774 kr 6.1%
March 28, 2023 Thứ ba 0,684018 kr -0,061351 kr -8.2%
March 27, 2023 Thứ hai 0,745369 kr 0,03298711 kr 4.6%
March 26, 2023 Chủ nhật 0,712382 kr -0,055838 kr -7.3%
March 25, 2023 Thứ bảy 0,768220 kr -0,04249417 kr -5.2%

Chuyển đổi GNY (GNY) sang NOK

GNY NOK
0.01 GNY 0.00666751 NOK
0.1 GNY 0.066675 NOK
1 GNY 0.666751 NOK
2 GNY 1.33 NOK
5 GNY 3.33 NOK
10 GNY 6.67 NOK
20 GNY 13.34 NOK
50 GNY 33.34 NOK
100 GNY 66.68 NOK
1000 GNY 666.75 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang GNY

NOK GNY
0.01 NOK 0.01499810 GNY
0.1 NOK 0.149981 GNY
1 NOK 1.50 GNY
2 NOK 3.00 GNY
5 NOK 7.50 GNY
10 NOK 15.00 GNY
20 NOK 30.00 GNY
50 NOK 74.99 GNY
100 NOK 149.98 GNY
1000 NOK 1499.81 GNY

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu