Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Gram (prev. Toncoin)
GRAM / PHP
#32
₱86,70
0.1%
0,00001647 BTC
1.0%
$1,36
Phạm vi trong 24g
$1,39
Toncoin (TON) has rebranded to Gram (GRAM). For detailed information, kindly visit their announcement here.
Chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) sang Philippine Peso (GRAM sang PHP)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang PHP là 86,70 ₱.
GRAM
PHP
1 GRAM = 86,70 ₱
Cách mua GRAM bằng PHP
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRAM
-
Bạn có thể mua và bán Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trên 58 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Gram (prev. Toncoin) sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRAM bằng PHP dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng PHP. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRAM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp PHP vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRAM bằng PHP!
-
Chọn Gram (prev. Toncoin) (GRAM) và nhập số tiền bằng PHP bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRAM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRAM sang PHP
Gram (prev. Toncoin) (GRAM) hôm nay có giá trị là 86,70 ₱, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRAM ngày hôm nay là 6.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Gram (prev. Toncoin) được giao dịch là 1.687.997.289 ₱.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.5% | 6.7% | 6.9% | 2.3% | 41.0% |
Số liệu thống kê về Gram (prev. Toncoin)
Câu hỏi thường gặp
-
1 Gram (prev. Toncoin)có trị giá là bao nhiêu PHP?
- Hiện tại, giá của 1 Gram (prev. Toncoin) (GRAM) tính bằng Philippine Peso (PHP) là khoảng ₱86,70.
-
₱1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRAM?
- Hôm nay, ₱1 bạn có thể mua được khoảng 0.01153448 GRAM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRAM sang PHP bằng cách nào?
- Tính giá của Gram (prev. Toncoin) theo Philippine Peso bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRAM sang PHP của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRAM sang PHP và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PHP.
-
Trước đây giá cao nhất của GRAM/PHP là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRAM theo PHP là ₱484,49. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRAM/PHP có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Gram (prev. Toncoin) tính bằng PHP?
- Trong tháng qua, giá của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) đã tăng tăng lên 2,30 % so với Philippine Peso (PHP). Trên thực tế, Gram (prev. Toncoin) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,80 %.
GRAM / PHP Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang PHP là 86,70 ₱ cho mỗi 1 GRAM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRAM lấy 433,48 ₱ hoặc 50,00 ₱ lấy 0.576724 GRAM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRAM phổ biến trong các mức giá PHP tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang PHP
| GRAM | PHP |
|---|---|
| 0.01 GRAM | 0.866966 PHP |
| 0.1 GRAM | 8.67 PHP |
| 1 GRAM | 86.70 PHP |
| 2 GRAM | 173.39 PHP |
| 5 GRAM | 433.48 PHP |
| 10 GRAM | 866.97 PHP |
| 20 GRAM | 1733.93 PHP |
| 50 GRAM | 4334.83 PHP |
| 100 GRAM | 8669.66 PHP |
| 1000 GRAM | 86697 PHP |
Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang GRAM
| PHP | GRAM |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.00011534 GRAM |
| 0.1 PHP | 0.00115345 GRAM |
| 1 PHP | 0.01153448 GRAM |
| 2 PHP | 0.02306896 GRAM |
| 5 PHP | 0.057672 GRAM |
| 10 PHP | 0.115345 GRAM |
| 20 PHP | 0.230690 GRAM |
| 50 PHP | 0.576724 GRAM |
| 100 PHP | 1.15 GRAM |
| 1000 PHP | 11.53 GRAM |
Lịch sử giá 7 ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với PHP
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) so với PHP giao động giữa mức cao 92,11 ₱ trên Thứ bảy và mức thấp 85,35 ₱ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRAM trong PHP có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở -5,73 ₱ (6.3%).
So sánh giá hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Gram (prev. Toncoin) (GRAM) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRAM sang PHP | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 86,70 ₱ | 0,449777 ₱ | 0.5% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 86,46 ₱ | 1,11 ₱ | 1.3% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 85,35 ₱ | -5,73 ₱ | 6.3% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 91,08 ₱ | -1,023 ₱ | 1.1% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 92,11 ₱ | 0,901069 ₱ | 1.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 91,20 ₱ | 4,34 ₱ | 5.0% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 86,86 ₱ | -3,54 ₱ | 3.9% |