Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
GVNR
GVNR / VND
#1875
₫6.101,11
7.3%
0.052862 BTC
0.0%
0,00009642 ETH
0.0%
$0,2358
Phạm vi trong 24g
$0,2358
Chuyển đổi GVNR sang Vietnamese đồng (GVNR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 GVNR (GVNR) sang VND là 6.101,11 ₫.
GVNR
VND
1 GVNR = 6.101,11 ₫
Cách mua GVNR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GVNR
-
Bạn có thể mua và bán GVNR (GVNR) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán GVNR sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GVNR bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GVNR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GVNR bằng VND!
-
Chọn GVNR (GVNR) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GVNR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GVNR sang VND
GVNR (GVNR) hôm nay có giá trị là 6.101,11 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 7.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GVNR ngày hôm nay là 14.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng GVNR được giao dịch là 183.033 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 7.3% | 14.5% | 14.5% | 2.3% | 40.1% |
Số liệu thống kê về GVNR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫98,264B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.81 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 616.68 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫122,023B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 765.78 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫183.033 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 16,106M |
| Tổng cung | 20M |
| Tổng lượng cung tối đa | 20M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 GVNRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 GVNR (GVNR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.101,11.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GVNR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00016390 GVNR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GVNR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của GVNR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GVNR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GVNR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GVNR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GVNR theo VND là ₫104.225. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GVNR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của GVNR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của GVNR (GVNR) đã tăng tăng lên 2,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, GVNR có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,60 %.
GVNR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ GVNR (GVNR) sang VND là 6.101,11 ₫ cho mỗi 1 GVNR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GVNR lấy 30.506 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00819523 GVNR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GVNR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi GVNR (GVNR) sang VND
| GVNR | VND |
|---|---|
| 0.01 GVNR | 61.01 VND |
| 0.1 GVNR | 610.11 VND |
| 1 GVNR | 6101.11 VND |
| 2 GVNR | 12202.21 VND |
| 5 GVNR | 30506 VND |
| 10 GVNR | 61011 VND |
| 20 GVNR | 122022 VND |
| 50 GVNR | 305055 VND |
| 100 GVNR | 610111 VND |
| 1000 GVNR | 6101107 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GVNR
| VND | GVNR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000164 GVNR |
| 0.1 VND | 0.00001639 GVNR |
| 1 VND | 0.00016390 GVNR |
| 2 VND | 0.00032781 GVNR |
| 5 VND | 0.00081952 GVNR |
| 10 VND | 0.00163905 GVNR |
| 20 VND | 0.00327809 GVNR |
| 50 VND | 0.00819523 GVNR |
| 100 VND | 0.01639047 GVNR |
| 1000 VND | 0.163905 GVNR |
Lịch sử giá 7 ngày của GVNR (GVNR) so với VND
GVNR (GVNR) hiện được định giá ở mức 6.101,11 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của GVNR là 6.597,63 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -481,25 ₫ (7.3%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GVNR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 6.101,11 ₫ | -481,25 ₫ | 7.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 6.592,45 ₫ | -5,17 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 6.597,63 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |