Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Circle USYC
USYC / PLN
#36
zł4,08
0.0%
0,00001528 BTC
1.2%
0,0005577 ETH
1.7%
$1,12
Phạm vi trong 24g
$1,13
Chuyển đổi Circle USYC sang Polish Zloty (USYC sang PLN)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Circle USYC (USYC) sang PLN là zł4,08.
USYC
PLN
1 USYC = zł4,08
Cách mua USYC bằng PLN
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch USYC
-
Bạn có thể mua và bán Circle USYC (USYC) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Deribit Spot, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua USYC.
-
3. Mua USYC bằng PLN trên sàn CEX
-
Để mua USYC trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp PLN vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Circle USYC (USYC) và nhập số tiền bằng PLN mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua USYC bằng PLN trên sàn DEX
-
Để mua USYC trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng PLN trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Circle USYC (USYC) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ USYC sang PLN
Circle USYC (USYC) hôm nay có giá trị là zł4,08, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USYC ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Circle USYC được giao dịch là zł816.463.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.2% | 0.2% | 3.4% |
Số liệu thống kê về Circle USYC
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
zł10.872.276.432 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
zł10.872.276.432 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
zł816.463 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
2.663.738.014 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
2.663.738.014 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Circle USYCcó trị giá là bao nhiêu PLN?
- Hiện tại, giá của 1 Circle USYC (USYC) tính bằng Polish Zloty (PLN) là khoảng zł4,08.
-
zł1 tôi có thể mua được bao nhiêu USYC?
- Hôm nay, zł1 bạn có thể mua được khoảng 0.244959 USYC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của USYC sang PLN bằng cách nào?
- Tính giá của Circle USYC theo Polish Zloty bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi USYC sang PLN của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ USYC sang PLN và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PLN.
-
Trước đây giá cao nhất của USYC/PLN là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 USYC theo PLN là zł4,54. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USYC/PLN có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Circle USYC tính bằng PLN?
- Trong tháng qua, giá của Circle USYC (USYC) đã tăng tăng lên 0,20 % so với Polish Zloty (PLN). Trên thực tế, Circle USYC có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,90 %.
USYC / PLN Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Circle USYC (USYC) sang PLN là zł4,08 cho mỗi 1 USYC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USYC lấy 20,41 zł hoặc 50,00 zł lấy 12.25 USYC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USYC phổ biến trong các mức giá PLN tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Circle USYC (USYC) sang PLN
| USYC | PLN |
|---|---|
| 0.01 USYC | 0.04082313 PLN |
| 0.1 USYC | 0.408231 PLN |
| 1 USYC | 4.08 PLN |
| 2 USYC | 8.16 PLN |
| 5 USYC | 20.41 PLN |
| 10 USYC | 40.82 PLN |
| 20 USYC | 81.65 PLN |
| 50 USYC | 204.12 PLN |
| 100 USYC | 408.23 PLN |
| 1000 USYC | 4082.31 PLN |
Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang USYC
| PLN | USYC |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.00244959 USYC |
| 0.1 PLN | 0.02449592 USYC |
| 1 PLN | 0.244959 USYC |
| 2 PLN | 0.489918 USYC |
| 5 PLN | 1.22 USYC |
| 10 PLN | 2.45 USYC |
| 20 PLN | 4.90 USYC |
| 50 PLN | 12.25 USYC |
| 100 PLN | 24.50 USYC |
| 1000 PLN | 244.96 USYC |
Lịch sử giá 7 ngày của Circle USYC (USYC) so với PLN
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Circle USYC (USYC) so với PLN giao động giữa mức cao 4,12 zł trên Chủ nhật và mức thấp 4,08 zł trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USYC trong PLN có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -0,00161642 zł (0.0%).
So sánh giá hàng ngày của Circle USYC (USYC) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Circle USYC (USYC) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 USYC sang PLN | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 28, 2026 | Thứ năm | 4,08 zł | -0,00161642 zł | 0.0% |
| Tháng năm 27, 2026 | Thứ tư | 4,10 zł | 0,000000000000000000 zł | 0.0% |
| Tháng năm 26, 2026 | Thứ ba | 4,10 zł | N/A | 0.0% |
| Tháng năm 25, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng năm 24, 2026 | Chủ nhật | 4,12 zł | 0,000000000000000000 zł | 0.0% |
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 4,12 zł | N/A | 0.0% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai