Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / ETH
#33
ETH0,00003102
1.2%
0.069084 BTC
0.6%
$0,06901
Phạm vi trong 24g
$0,07198
Chuyển đổi Hedera sang Ether (HBAR sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH là 0,00003102 ETH.
HBAR
ETH
1 HBAR = 0,00003102 ETH
Biểu đồ HBAR sang ETH
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 0,00003102 ETH, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 2.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 8.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 18.691 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 2.0% | 8.6% | 15.0% | 31.5% | 63.8% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH1,375M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.89 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH1,551M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH18.690,8079 |
| Cung lưu thông | 44,327B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003102.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 32240 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo ETH là ETH0,001645. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng giảm lên -31,50 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,30 %.
HBAR / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang ETH là 0,00003102 ETH cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 0,00015509 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1612015 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang ETH
| HBAR | ETH |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 0.000000310171 ETH |
| 0.1 HBAR | 0.00000310 ETH |
| 1 HBAR | 0.00003102 ETH |
| 2 HBAR | 0.00006203 ETH |
| 5 HBAR | 0.00015509 ETH |
| 10 HBAR | 0.00031017 ETH |
| 20 HBAR | 0.00062034 ETH |
| 50 HBAR | 0.00155085 ETH |
| 100 HBAR | 0.00310171 ETH |
| 1000 HBAR | 0.03101708 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang HBAR
| ETH | HBAR |
|---|---|
| 0.01 ETH | 322.403 HBAR |
| 0.1 ETH | 3224 HBAR |
| 1 ETH | 32240 HBAR |
| 2 ETH | 64481 HBAR |
| 5 ETH | 161201 HBAR |
| 10 ETH | 322403 HBAR |
| 20 ETH | 644806 HBAR |
| 50 ETH | 1612015 HBAR |
| 100 ETH | 3224030 HBAR |
| 1000 ETH | 32240299 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00003237 ETH trên Thứ ba và mức thấp 0,00003065 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (3 ngày trước) ở 0,00000158 ETH (5.1%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,00003102 ETH | -0,000000620540 ETH | 2.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,00003153 ETH | -0,000000319871 ETH | 1.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,00003185 ETH | -0,000000369673 ETH | 1.1% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,00003222 ETH | 0,00000158 ETH | 5.1% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,00003065 ETH | -0,00000112 ETH | 3.5% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,00003176 ETH | -0,000000606656 ETH | 1.9% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,00003237 ETH | -0,000000912866 ETH | 2.7% |