Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Collector Crypt
CARDS / ETH
#683
ETH0,00005607
7.9%
0.051585 BTC
7.4%
$0,1166
Phạm vi trong 24g
$0,1346
According to Rugcheck.xyz, the contract creator can make changes to the token contract such as contract metadata, disabling sells, changing fees, unrestrictive minting of more tokens, transferring tokens etc. Exercise caution.
Chuyển đổi Collector Crypt sang Ether (CARDS sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Collector Crypt (CARDS) sang ETH là ETH0,00005607.
CARDS
ETH
1 CARDS = ETH0,00005607
Biểu đồ CARDS sang ETH
Collector Crypt (CARDS) hôm nay có giá trị là ETH0,00005607, đó là một 1.2% tăng từ một giờ trước và 7.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của CARDS ngày hôm nay là 3.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Collector Crypt được giao dịch là ETH1.786,7198.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.8% | 10.2% | 3.0% | 42.6% | 87.5% | - |
Số liệu thống kê về Collector Crypt
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH14.409,6190 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.13 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH111.880,2341 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH1.786,7198 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
257.552.230
Nguồn cung khả dụng
1.999.706.158
Investor Lockup
(9vbzyy)
- 3.166.666
Investor Lockup
(BHUovJ)
- 4.750.000
Foundation
(3PnVBr)
- 1.601.941.387
Investor Lockup
(4ZAmAa)
- 6.333.333
Investor Lockup
(CLRwda)
- 3.166.666
Investor Lockup
(6JiRYS)
- 6.333.333
Investor Lockup
(swbuLr)
- 12.187.500
Liquidity Pool
(HnhpJP)
- 10.751.019
Investor Lockup
(CQUcKA)
- 2.437.500
Investor Lockup
(8Qvdxi)
- 19.000.000
Investor Lockup
(BayzaK)
- 7.916.666
Nguồn cung lưu thông ước tính
257.552.230
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.999.706.158 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
2.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Collector Cryptcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Collector Crypt (CARDS) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00005607.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu CARDS?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 17834 CARDS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CARDS sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Collector Crypt theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CARDS sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CARDS sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của CARDS/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CARDS theo ETH là ETH0,00008241. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CARDS/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Collector Crypt tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Collector Crypt (CARDS) đã tăng tăng lên 89,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Collector Crypt có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,60 %.
CARDS / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Collector Crypt (CARDS) sang ETH là ETH0,00005607 cho mỗi 1 CARDS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CARDS lấy 0,00028036 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 891714 CARDS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CARDS phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Collector Crypt (CARDS) sang ETH
| CARDS | ETH |
|---|---|
| 0.01 CARDS | 0.000000560718 ETH |
| 0.1 CARDS | 0.00000561 ETH |
| 1 CARDS | 0.00005607 ETH |
| 2 CARDS | 0.00011214 ETH |
| 5 CARDS | 0.00028036 ETH |
| 10 CARDS | 0.00056072 ETH |
| 20 CARDS | 0.00112144 ETH |
| 50 CARDS | 0.00280359 ETH |
| 100 CARDS | 0.00560718 ETH |
| 1000 CARDS | 0.05607179 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang CARDS
| ETH | CARDS |
|---|---|
| 0.01 ETH | 178.343 CARDS |
| 0.1 ETH | 1783 CARDS |
| 1 ETH | 17834 CARDS |
| 2 ETH | 35669 CARDS |
| 5 ETH | 89171 CARDS |
| 10 ETH | 178343 CARDS |
| 20 ETH | 356686 CARDS |
| 50 ETH | 891714 CARDS |
| 100 ETH | 1783428 CARDS |
| 1000 ETH | 17834281 CARDS |
Lịch sử giá 7 ngày của Collector Crypt (CARDS) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Collector Crypt (CARDS) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00005841 ETH trên Thứ sáu và mức thấp 0,00004944 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CARDS trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (6 ngày trước) ở -0,00000914 ETH (13.5%).
So sánh giá hàng ngày của Collector Crypt (CARDS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Collector Crypt (CARDS) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CARDS sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 14, 2026 | Thứ năm | 0,00005607 ETH | 0,00000411 ETH | 7.9% |
| Tháng năm 13, 2026 | Thứ tư | 0,00005245 ETH | 0,00000301 ETH | 6.1% |
| Tháng năm 12, 2026 | Thứ ba | 0,00004944 ETH | -0,000000315452 ETH | 0.6% |
| Tháng năm 11, 2026 | Thứ hai | 0,00004975 ETH | -0,00000196 ETH | 3.8% |
| Tháng năm 10, 2026 | Chủ nhật | 0,00005172 ETH | -0,00000335 ETH | 6.1% |
| Tháng năm 09, 2026 | Thứ bảy | 0,00005507 ETH | -0,00000333 ETH | 5.7% |
| Tháng năm 08, 2026 | Thứ sáu | 0,00005841 ETH | -0,00000914 ETH | 13.5% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai