Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / PHP
#33
₱5,48
0.3%
0.051044 BTC
1.1%
$0,08574
Phạm vi trong 24g
$0,08883
Chuyển đổi Hedera sang Philippine Peso (HBAR sang PHP)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PHP là 5,48 ₱.
HBAR
PHP
1 HBAR = 5,48 ₱
Cách mua HBAR bằng PHP
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBAR
-
Bạn có thể mua và bán Hedera (HBAR) trên 73 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Hedera sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HBAR bằng PHP dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng PHP. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HBAR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp PHP vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HBAR bằng PHP!
-
Chọn Hedera (HBAR) và nhập số tiền bằng PHP bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HBAR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HBAR sang PHP
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 5,48 ₱, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 2.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 12.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 6.028.852.178 ₱.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.7% | 12.2% | 13.9% | 15.8% | 55.0% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₱241,161B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.88 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₱274,06B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₱6,029B |
| Cung lưu thông | 43,998B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu PHP?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Philippine Peso (PHP) là khoảng ₱5,48.
-
₱1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, ₱1 bạn có thể mua được khoảng 0.182526 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang PHP bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Philippine Peso bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang PHP của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang PHP và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PHP.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/PHP là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo PHP là ₱28,30. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/PHP có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng PHP?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng tăng lên 15,80 % so với Philippine Peso (PHP). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,80 %.
HBAR / PHP Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang PHP là 5,48 ₱ cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 27,39 ₱ hoặc 50,00 ₱ lấy 9.13 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá PHP tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang PHP
| HBAR | PHP |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 0.054787 PHP |
| 0.1 HBAR | 0.547867 PHP |
| 1 HBAR | 5.48 PHP |
| 2 HBAR | 10.96 PHP |
| 5 HBAR | 27.39 PHP |
| 10 HBAR | 54.79 PHP |
| 20 HBAR | 109.57 PHP |
| 50 HBAR | 273.93 PHP |
| 100 HBAR | 547.87 PHP |
| 1000 HBAR | 5478.67 PHP |
Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang HBAR
| PHP | HBAR |
|---|---|
| 0.01 PHP | 0.00182526 HBAR |
| 0.1 PHP | 0.01825260 HBAR |
| 1 PHP | 0.182526 HBAR |
| 2 PHP | 0.365052 HBAR |
| 5 PHP | 0.912630 HBAR |
| 10 PHP | 1.83 HBAR |
| 20 PHP | 3.65 HBAR |
| 50 PHP | 9.13 HBAR |
| 100 PHP | 18.25 HBAR |
| 1000 PHP | 182.53 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với PHP
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với PHP giao động giữa mức cao 5,91 ₱ trên Chủ nhật và mức thấp 5,45 ₱ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong PHP có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (2 ngày trước) ở -0,458737 ₱ (7.8%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong PHP và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang PHP | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 5,48 ₱ | 0,144565 ₱ | 2.7% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 5,47 ₱ | 0,01945782 ₱ | 0.4% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 5,45 ₱ | -0,458737 ₱ | 7.8% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 5,91 ₱ | 0,111016 ₱ | 1.9% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 5,80 ₱ | 0,01066277 ₱ | 0.2% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 5,79 ₱ | 0,102234 ₱ | 1.8% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 5,68 ₱ | -0,137476 ₱ | 2.4% |