coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Honey (HNY)
Honey (HNY)
$14,67 -0.8%
0,00086213 BTC -0.9%
Trên danh sách theo dõi 2.822
$14,44
Phạm vi 24H
$14,81
Giá trị vốn hóa thị trường ?
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 0.0
KL giao dịch trong 24 giờ $1.068,70
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Tổng giá trị đã khóa (TVL) $4.311.786
Cung lưu thông ?
Tổng cung 36.489
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Honey bằng USD: Chuyển đổi HNY sang USD

HNY
USD

1 HNY = $14,67

Cập nhật lần cuối 05:38AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HNY thành USD

Tỷ giá hối đoái từ HNY sang USD hôm nay là 14,67 $ và đã đã giảm -0.8% từ $14,79 kể từ hôm nay.
Honey (HNY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.6% từ $20,26 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-0.8%
-6.1%
-11.4%
-27.6%
-93.6%

Tôi có thể mua và bán Honey ở đâu?

Honey có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $1.068,70. Honey có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Honeyswap.

Lịch sử giá 7 ngày của Honey (HNY) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Honey trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HNY sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 14,67 $ -0,112882 $ -0.8%
December 06, 2022 Thứ ba 14,34 $ -0,659915 $ -4.4%
December 05, 2022 Thứ hai 15,00 $ 0,02758090 $ 0.2%
December 04, 2022 Chủ nhật 14,97 $ -0,088757 $ -0.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 15,06 $ -0,772119 $ -4.9%
December 02, 2022 Thứ sáu 15,84 $ -0,205078 $ -1.3%
December 01, 2022 Thứ năm 16,04 $ 0,409008 $ 2.6%

Chuyển đổi Honey (HNY) sang USD

HNY USD
0.01 HNY 0.146748 USD
0.1 HNY 1.47 USD
1 HNY 14.67 USD
2 HNY 29.35 USD
5 HNY 73.37 USD
10 HNY 146.75 USD
20 HNY 293.50 USD
50 HNY 733.74 USD
100 HNY 1467.48 USD
1000 HNY 14674.76 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang HNY

USD HNY
0.01 USD 0.00068144 HNY
0.1 USD 0.00681442 HNY
1 USD 0.068144 HNY
2 USD 0.136288 HNY
5 USD 0.340721 HNY
10 USD 0.681442 HNY
20 USD 1.36 HNY
50 USD 3.41 HNY
100 USD 6.81 HNY
1000 USD 68.14 HNY