Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
HQ
HQ / VND
₫0,4926
6.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi HQ sang Vietnamese đồng (HQ sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 HQ (HQ) sang VND là 0,492626 ₫.
HQ
VND
1 HQ = 0,492626 ₫
Cách mua HQ bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HQ
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HQ bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HQ.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HQ bằng VND!
-
Chọn HQ (HQ) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HQ, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HQ sang VND
HQ (HQ) hôm nay có giá trị là 0,492626 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 6.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HQ ngày hôm nay là 7.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng HQ được giao dịch là 66.815 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 6.8% | 7.2% | 7.0% | 1.7% | 97.6% |
Số liệu thống kê về HQ
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫492,626M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫66.814,55 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 HQcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 HQ (HQ) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,4926.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu HQ?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 2.03 HQ.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HQ sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của HQ theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HQ sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HQ sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của HQ/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HQ theo VND là ₫1.033,38. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HQ/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của HQ tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của HQ (HQ) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của HQ/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
HQ / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ HQ (HQ) sang VND là 0,492626 ₫ cho mỗi 1 HQ. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HQ lấy 2,46 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 101.50 HQ, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HQ phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi HQ (HQ) sang VND
| HQ | VND |
|---|---|
| 0.01 HQ | 0.00492626 VND |
| 0.1 HQ | 0.04926258 VND |
| 1 HQ | 0.492626 VND |
| 2 HQ | 0.985252 VND |
| 5 HQ | 2.46 VND |
| 10 HQ | 4.93 VND |
| 20 HQ | 9.85 VND |
| 50 HQ | 24.63 VND |
| 100 HQ | 49.26 VND |
| 1000 HQ | 492.63 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HQ
| VND | HQ |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.02029938 HQ |
| 0.1 VND | 0.202994 HQ |
| 1 VND | 2.03 HQ |
| 2 VND | 4.06 HQ |
| 5 VND | 10.15 HQ |
| 10 VND | 20.30 HQ |
| 20 VND | 40.60 HQ |
| 50 VND | 101.50 HQ |
| 100 VND | 202.99 HQ |
| 1000 VND | 2029.94 HQ |
Lịch sử giá 7 ngày của HQ (HQ) so với VND
HQ (HQ) hiện được định giá ở mức 0,492626 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của HQ là 0,492626 ₫ vào ngày Thứ sáu, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,03583322 ₫ (6.8%) vào ngày Thứ sáu.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HQ sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,492626 ₫ | -0,03583322 ₫ | 6.8% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |