Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Internet Computer
ICP / ETH
#55
ETH0,001110
2.4%
0,00003477 BTC
4.6%
$2,27
Phạm vi trong 24g
$2,49
Chuyển đổi Internet Computer sang Ether (ICP sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Internet Computer (ICP) sang ETH là ETH0,001110.
ICP
ETH
1 ICP = ETH0,001110
Biểu đồ ICP sang ETH
Internet Computer (ICP) hôm nay có giá trị là ETH0,001110, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 2.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ICP ngày hôm nay là 2.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Internet Computer được giao dịch là ETH25.977,0035.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Switch & Compare
Switch & Compare
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 8.6% | 9.6% | 3.7% | 1.4% | 47.6% |
Số liệu thống kê về Internet Computer
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH610.375,9932 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH610.376,5516 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH25.977,0035 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
550.771.367
https://ledger-api.internetcomputer.org/supply/circulating/latest.txt
Nguồn cung lưu thông ước tính
550.771.367
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
550.771.871 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Internet Computercó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Internet Computer (ICP) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,001110.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ICP?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 900.856 ICP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ICP sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Internet Computer theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ICP sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ICP sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ICP/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ICP theo ETH là ETH0,1667. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ICP/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Internet Computer tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Internet Computer (ICP) đã tăng giảm lên -11,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Internet Computer có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,90 %.
ICP / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Internet Computer (ICP) sang ETH là ETH0,001110 cho mỗi 1 ICP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ICP lấy 0,00555028 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 45043 ICP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ICP phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Internet Computer (ICP) sang ETH
| ICP | ETH |
|---|---|
| 0.01 ICP | 0.00001110 ETH |
| 0.1 ICP | 0.00011101 ETH |
| 1 ICP | 0.00111006 ETH |
| 2 ICP | 0.00222011 ETH |
| 5 ICP | 0.00555028 ETH |
| 10 ICP | 0.01110055 ETH |
| 20 ICP | 0.02220111 ETH |
| 50 ICP | 0.05550277 ETH |
| 100 ICP | 0.11100554 ETH |
| 1000 ICP | 1.110055 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ICP
| ETH | ICP |
|---|---|
| 0.01 ETH | 9.008559 ICP |
| 0.1 ETH | 90.086 ICP |
| 1 ETH | 900.856 ICP |
| 2 ETH | 1802 ICP |
| 5 ETH | 4504 ICP |
| 10 ETH | 9009 ICP |
| 20 ETH | 18017 ICP |
| 50 ETH | 45043 ICP |
| 100 ETH | 90086 ICP |
| 1000 ETH | 900856 ICP |
Lịch sử giá 7 ngày của Internet Computer (ICP) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Internet Computer (ICP) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00111242 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00106121 ETH trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ICP trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -0,00003269 ETH (3.0%).
So sánh giá hàng ngày của Internet Computer (ICP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Internet Computer (ICP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ICP sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 0,00111006 ETH | 0,00002579 ETH | 2.4% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 0,00108927 ETH | 0,00000538 ETH | 0.5% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 0,00108389 ETH | -0,00002827 ETH | 2.5% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 0,00111216 ETH | -0,000000260234 ETH | 0.0% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 0,00111242 ETH | 0,00002060 ETH | 1.9% |
| Tháng tư 03, 2026 | Thứ sáu | 0,00109182 ETH | 0,00003061 ETH | 2.9% |
| Tháng tư 02, 2026 | Thứ năm | 0,00106121 ETH | -0,00003269 ETH | 3.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai