Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Internet Computer
ICP / ETH
#57
ETH0,001229
4.6%
0,00003343 BTC
5.8%
$2,42
Phạm vi trong 24g
$2,74
Chuyển đổi Internet Computer sang Ether (ICP sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Internet Computer (ICP) sang ETH là ETH0,001229.
ICP
ETH
1 ICP = ETH0,001229
Biểu đồ ICP sang ETH
Internet Computer (ICP) hôm nay có giá trị là ETH0,001229, đó là một 0.7% tăng từ một giờ trước và 4.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ICP ngày hôm nay là 2.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Internet Computer được giao dịch là ETH46.915,7665.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1% | 8.6% | 4.1% | 30.4% | 1.4% | 54.5% |
Số liệu thống kê về Internet Computer
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH679.427,6674 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH679.427,6946 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH46.915,7665 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
553.017.449
https://ledger-api.internetcomputer.org/supply/circulating/latest.txt
Nguồn cung lưu thông ước tính
553.017.449
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
553.017.471 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Internet Computercó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Internet Computer (ICP) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,001229.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ICP?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 813.996 ICP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ICP sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Internet Computer theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ICP sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ICP sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ICP/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ICP theo ETH là ETH0,1667. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ICP/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Internet Computer tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Internet Computer (ICP) đã tăng tăng lên 16,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Internet Computer có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -4,00 %.
ICP / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Internet Computer (ICP) sang ETH là ETH0,001229 cho mỗi 1 ICP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ICP lấy 0,00614254 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 40700 ICP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ICP phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Internet Computer (ICP) sang ETH
| ICP | ETH |
|---|---|
| 0.01 ICP | 0.00001229 ETH |
| 0.1 ICP | 0.00012285 ETH |
| 1 ICP | 0.00122851 ETH |
| 2 ICP | 0.00245702 ETH |
| 5 ICP | 0.00614254 ETH |
| 10 ICP | 0.01228508 ETH |
| 20 ICP | 0.02457015 ETH |
| 50 ICP | 0.06142539 ETH |
| 100 ICP | 0.12285077 ETH |
| 1000 ICP | 1.228508 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ICP
| ETH | ICP |
|---|---|
| 0.01 ETH | 8.139957 ICP |
| 0.1 ETH | 81.400 ICP |
| 1 ETH | 813.996 ICP |
| 2 ETH | 1628 ICP |
| 5 ETH | 4070 ICP |
| 10 ETH | 8140 ICP |
| 20 ETH | 16280 ICP |
| 50 ETH | 40700 ICP |
| 100 ETH | 81400 ICP |
| 1000 ETH | 813996 ICP |
Lịch sử giá 7 ngày của Internet Computer (ICP) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Internet Computer (ICP) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00122851 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00117129 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ICP trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -0,00005860 ETH (4.6%).
So sánh giá hàng ngày của Internet Computer (ICP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Internet Computer (ICP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ICP sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 0,00122851 ETH | -0,00005860 ETH | 4.6% |
| Tháng năm 22, 2026 | Thứ sáu | 0,00120409 ETH | 0,00001135 ETH | 1.0% |
| Tháng năm 21, 2026 | Thứ năm | 0,00119275 ETH | 0,00002146 ETH | 1.8% |
| Tháng năm 20, 2026 | Thứ tư | 0,00117129 ETH | -0,00004604 ETH | 3.8% |
| Tháng năm 19, 2026 | Thứ ba | 0,00121733 ETH | 0,00002909 ETH | 2.4% |
| Tháng năm 18, 2026 | Thứ hai | 0,00118824 ETH | -0,000000504355 ETH | 0.0% |
| Tháng năm 17, 2026 | Chủ nhật | 0,00118874 ETH | 0,00001414 ETH | 1.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai