coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #152
Giá Kadena (KDA)
Kadena (KDA)
$0,954051 0.6%
0,00005570 BTC -0.9%
Trên danh sách theo dõi 113.897
$0,917723
Phạm vi 24H
$0,972557
Vốn hóa thị trường $201.630.880
Market Cap / FDV 0.21
KL giao dịch trong 24 giờ $6.124.779
Định giá pha loãng hoàn toàn $953.647.270
Cung lưu thông 211.431.297
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Kadena bằng USD: Chuyển đổi KDA sang USD

KDA
USD

1 KDA = $0,954051

Cập nhật lần cuối 07:03AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi KDA thành USD

Tỷ giá hối đoái từ KDA sang USD hôm nay là 0,954051 $ và đã đã tăng 0.6% từ $0,948349 kể từ hôm nay.
Kadena (KDA) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.5% từ $1,39 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
0.6%
10.9%
9.3%
-31.5%
-94.3%

Tôi có thể mua và bán Kadena ở đâu?

Kadena có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $6.124.779. Kadena có thể được giao dịch trên 21 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Kadena (KDA) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Kadena trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 KDA sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 0,954051 $ 0,00570227 $ 0.6%
November 30, 2022 Thứ tư 0,923464 $ 0,00761282 $ 0.8%
November 29, 2022 Thứ ba 0,915851 $ -0,02494210 $ -2.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,940793 $ 0,083597 $ 9.8%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,857196 $ -0,01523944 $ -1.7%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,872436 $ -0,00773866 $ -0.9%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,880175 $ 0,02014227 $ 2.3%

Chuyển đổi Kadena (KDA) sang USD

KDA USD
0.01 KDA 0.00954051 USD
0.1 KDA 0.095405 USD
1 KDA 0.954051 USD
2 KDA 1.91 USD
5 KDA 4.77 USD
10 KDA 9.54 USD
20 KDA 19.08 USD
50 KDA 47.70 USD
100 KDA 95.41 USD
1000 KDA 954.05 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang KDA

USD KDA
0.01 USD 0.01048162 KDA
0.1 USD 0.104816 KDA
1 USD 1.048 KDA
2 USD 2.10 KDA
5 USD 5.24 KDA
10 USD 10.48 KDA
20 USD 20.96 KDA
50 USD 52.41 KDA
100 USD 104.82 KDA
1000 USD 1048.16 KDA