Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
KeyFi
KEYFI / VND
#10929
₫13,09
41.0%
$0,0004968
Phạm vi trong 24g
$0,0008561
Chuyển đổi KeyFi sang Vietnamese đồng (KEYFI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 KeyFi (KEYFI) sang VND là 13,09 ₫.
KEYFI
VND
1 KEYFI = 13,09 ₫
Cách mua KEYFI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KEYFI
-
Bạn có thể mua và bán KeyFi (KEYFI) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán KeyFi sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua KEYFI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KEYFI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua KEYFI bằng VND!
-
Chọn KeyFi (KEYFI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được KEYFI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ KEYFI sang VND
KeyFi (KEYFI) hôm nay có giá trị là 13,09 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 41.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của KEYFI ngày hôm nay là 41.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng KeyFi được giao dịch là 63.031 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 41.0% | 41.7% | 3.4% | 0.8% | 97.8% |
Số liệu thống kê về KeyFi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫56,64M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.48 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫117,76M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫63.031,32 |
| Cung lưu thông | 4,326M |
| Tổng cung | 8,994M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 KeyFicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 KeyFi (KEYFI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫13,09.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KEYFI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.076378 KEYFI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KEYFI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của KeyFi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KEYFI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KEYFI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KEYFI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KEYFI theo VND là ₫58.940,97. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KEYFI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của KeyFi tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của KeyFi (KEYFI) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, KeyFi có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,70 %.
KEYFI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ KeyFi (KEYFI) sang VND là 13,09 ₫ cho mỗi 1 KEYFI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KEYFI lấy 65,46 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3.82 KEYFI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KEYFI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi KeyFi (KEYFI) sang VND
| KEYFI | VND |
|---|---|
| 0.01 KEYFI | 0.130928 VND |
| 0.1 KEYFI | 1.31 VND |
| 1 KEYFI | 13.09 VND |
| 2 KEYFI | 26.19 VND |
| 5 KEYFI | 65.46 VND |
| 10 KEYFI | 130.93 VND |
| 20 KEYFI | 261.86 VND |
| 50 KEYFI | 654.64 VND |
| 100 KEYFI | 1309.28 VND |
| 1000 KEYFI | 13092.82 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KEYFI
| VND | KEYFI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00076378 KEYFI |
| 0.1 VND | 0.00763778 KEYFI |
| 1 VND | 0.076378 KEYFI |
| 2 VND | 0.152756 KEYFI |
| 5 VND | 0.381889 KEYFI |
| 10 VND | 0.763778 KEYFI |
| 20 VND | 1.53 KEYFI |
| 50 VND | 3.82 KEYFI |
| 100 VND | 7.64 KEYFI |
| 1000 VND | 76.38 KEYFI |
Lịch sử giá 7 ngày của KeyFi (KEYFI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của KeyFi (KEYFI) so với VND giao động giữa mức cao 22,36 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 13,09 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KEYFI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở -9,09 ₫ (41.0%).
So sánh giá hàng ngày của KeyFi (KEYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của KeyFi (KEYFI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KEYFI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 13,09 ₫ | -9,09 ₫ | 41.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 22,20 ₫ | 0,03351817 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 22,17 ₫ | 0,117957 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 22,05 ₫ | 0,101888 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 21,95 ₫ | 2,02 ₫ | 10.2% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 19,93 ₫ | -2,43 ₫ | 10.9% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 22,36 ₫ | N/A | 0.0% |