Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
KIGU
KIGU / VND
#9924
₫2,06
0.5%
0.099295 BTC
1.8%
$0,00007915
Phạm vi trong 24g
$0,00008174
Chuyển đổi KIGU sang Vietnamese đồng (KIGU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 KIGU (KIGU) sang VND là 2,06 ₫.
KIGU
VND
1 KIGU = 2,06 ₫
Cách mua KIGU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch KIGU
-
Bạn có thể mua và bán KIGU (KIGU) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Blackhole V2, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua KIGU.
-
3. Mua KIGU bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua KIGU trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn KIGU (KIGU) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua KIGU bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua KIGU trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn KIGU (KIGU) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ KIGU sang VND
KIGU (KIGU) hôm nay có giá trị là 2,06 ₫, đó là một 0.8% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của KIGU ngày hôm nay là 33.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng KIGU được giao dịch là 73.286 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 0.2% | 33.4% | 63.1% | 50.2% | 99.8% |
Số liệu thống kê về KIGU
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫234,922M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫234,922M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫73.286,30 |
| Cung lưu thông | 114,127M |
| Tổng cung | 114,127M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 KIGUcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 KIGU (KIGU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,06.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KIGU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.486065 KIGU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KIGU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của KIGU theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KIGU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KIGU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KIGU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KIGU theo VND là ₫4.078,18. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KIGU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của KIGU tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của KIGU (KIGU) đã tăng tăng lên 50,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, KIGU có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 11,00 %.
KIGU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ KIGU (KIGU) sang VND là 2,06 ₫ cho mỗi 1 KIGU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KIGU lấy 10,29 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 24.30 KIGU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KIGU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi KIGU (KIGU) sang VND
| KIGU | VND |
|---|---|
| 0.01 KIGU | 0.02057338 VND |
| 0.1 KIGU | 0.205734 VND |
| 1 KIGU | 2.06 VND |
| 2 KIGU | 4.11 VND |
| 5 KIGU | 10.29 VND |
| 10 KIGU | 20.57 VND |
| 20 KIGU | 41.15 VND |
| 50 KIGU | 102.87 VND |
| 100 KIGU | 205.73 VND |
| 1000 KIGU | 2057.34 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KIGU
| VND | KIGU |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00486065 KIGU |
| 0.1 VND | 0.04860650 KIGU |
| 1 VND | 0.486065 KIGU |
| 2 VND | 0.972130 KIGU |
| 5 VND | 2.43 KIGU |
| 10 VND | 4.86 KIGU |
| 20 VND | 9.72 KIGU |
| 50 VND | 24.30 KIGU |
| 100 VND | 48.61 KIGU |
| 1000 VND | 486.06 KIGU |
Lịch sử giá 7 ngày của KIGU (KIGU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của KIGU (KIGU) so với VND giao động giữa mức cao 2,08 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 1,49 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KIGU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (2 ngày trước) ở 0,267208 ₫ (16.6%).
So sánh giá hàng ngày của KIGU (KIGU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của KIGU (KIGU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KIGU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 2,06 ₫ | -0,00353853 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 2,08 ₫ | 0,202133 ₫ | 10.8% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 1,87 ₫ | 0,267208 ₫ | 16.6% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 1,61 ₫ | 0,115747 ₫ | 7.8% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 1,49 ₫ | -0,03503004 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 1,53 ₫ | -0,00645630 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 1,53 ₫ | 0,02065843 ₫ | 1.4% |