Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Larix
LARIX / VND
₫0,4933
0.6%
0.092221 BTC
0.1%
$0,00001888
Phạm vi trong 24g
$0,00001936
Chuyển đổi Larix sang Vietnamese đồng (LARIX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Larix (LARIX) sang VND là 0,493326 ₫.
LARIX
VND
1 LARIX = 0,493326 ₫
Cách mua LARIX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LARIX
-
Bạn có thể mua và bán Larix (LARIX) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Larix sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua LARIX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua LARIX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua LARIX bằng VND!
-
Chọn Larix (LARIX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được LARIX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ LARIX sang VND
Larix (LARIX) hôm nay có giá trị là 0,493326 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của LARIX ngày hôm nay là 2.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Larix được giao dịch là 9.608.119 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.2% | 2.5% | 3.2% | 9.3% | 17.3% |
Số liệu thống kê về Larix
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫4,933B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.14 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫9,608M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Larixcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Larix (LARIX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,4933.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu LARIX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 2.03 LARIX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LARIX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Larix theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LARIX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LARIX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của LARIX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LARIX theo VND là ₫2.428,67. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LARIX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Larix tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Larix (LARIX) đã tăng tăng lên 9,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Larix có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,60 %.
LARIX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Larix (LARIX) sang VND là 0,493326 ₫ cho mỗi 1 LARIX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 LARIX lấy 2,47 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 101.35 LARIX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch LARIX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Larix (LARIX) sang VND
| LARIX | VND |
|---|---|
| 0.01 LARIX | 0.00493326 VND |
| 0.1 LARIX | 0.04933261 VND |
| 1 LARIX | 0.493326 VND |
| 2 LARIX | 0.986652 VND |
| 5 LARIX | 2.47 VND |
| 10 LARIX | 4.93 VND |
| 20 LARIX | 9.87 VND |
| 50 LARIX | 24.67 VND |
| 100 LARIX | 49.33 VND |
| 1000 LARIX | 493.33 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang LARIX
| VND | LARIX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.02027057 LARIX |
| 0.1 VND | 0.202706 LARIX |
| 1 VND | 2.03 LARIX |
| 2 VND | 4.05 LARIX |
| 5 VND | 10.14 LARIX |
| 10 VND | 20.27 LARIX |
| 20 VND | 40.54 LARIX |
| 50 VND | 101.35 LARIX |
| 100 VND | 202.71 LARIX |
| 1000 VND | 2027.06 LARIX |
Lịch sử giá 7 ngày của Larix (LARIX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Larix (LARIX) so với VND giao động giữa mức cao 0,497178 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 0,482430 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của LARIX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (4 ngày trước) ở 0,00618827 ₫ (1.3%).
So sánh giá hàng ngày của Larix (LARIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Larix (LARIX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 LARIX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,493326 ₫ | -0,00101290 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,494607 ₫ | -0,00257062 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,497178 ₫ | 0,00546120 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,491717 ₫ | 0,00079429 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,490922 ₫ | 0,00618827 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,484734 ₫ | 0,00230408 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,482430 ₫ | -0,00161502 ₫ | 0.3% |