Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
LimeWire
LMWR / VND
#1510
₫256,45
0.7%
0.061213 BTC
0.0%
0.054082 ETH
0.5%
$0,009772
Phạm vi trong 24g
$0,01013
Chuyển đổi LimeWire sang Vietnamese đồng (LMWR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 LimeWire (LMWR) sang VND là 256,45 ₫.
LMWR
VND
1 LMWR = 256,45 ₫
Cách mua LMWR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch LMWR
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua LMWR bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua LMWR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua LMWR bằng VND!
-
Chọn LimeWire (LMWR) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được LMWR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ LMWR sang VND
LimeWire (LMWR) hôm nay có giá trị là 256,45 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của LMWR ngày hôm nay là 1.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng LimeWire được giao dịch là 11.515.649.385 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.7% | 1.6% | 6.2% | 0.1% | 84.1% |
Số liệu thống kê về LimeWire
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫162,169B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫162,355B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫11,516B |
| Cung lưu thông | 632,321M |
| Tổng cung | 633,045M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 LimeWirecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 LimeWire (LMWR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫256,45.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu LMWR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00389936 LMWR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của LMWR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của LimeWire theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi LMWR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ LMWR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của LMWR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 LMWR theo VND là ₫44.648,84. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 LMWR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của LimeWire tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của LimeWire (LMWR) đã tăng tăng lên 0,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, LimeWire có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,20 %.
LMWR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ LimeWire (LMWR) sang VND là 256,45 ₫ cho mỗi 1 LMWR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 LMWR lấy 1.282,26 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.194968 LMWR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch LMWR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi LimeWire (LMWR) sang VND
| LMWR | VND |
|---|---|
| 0.01 LMWR | 2.56 VND |
| 0.1 LMWR | 25.65 VND |
| 1 LMWR | 256.45 VND |
| 2 LMWR | 512.91 VND |
| 5 LMWR | 1282.26 VND |
| 10 LMWR | 2564.53 VND |
| 20 LMWR | 5129.05 VND |
| 50 LMWR | 12822.63 VND |
| 100 LMWR | 25645 VND |
| 1000 LMWR | 256453 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang LMWR
| VND | LMWR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003899 LMWR |
| 0.1 VND | 0.00038994 LMWR |
| 1 VND | 0.00389936 LMWR |
| 2 VND | 0.00779871 LMWR |
| 5 VND | 0.01949678 LMWR |
| 10 VND | 0.03899356 LMWR |
| 20 VND | 0.077987 LMWR |
| 50 VND | 0.194968 LMWR |
| 100 VND | 0.389936 LMWR |
| 1000 VND | 3.90 LMWR |
Lịch sử giá 7 ngày của LimeWire (LMWR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của LimeWire (LMWR) so với VND giao động giữa mức cao 268,28 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 255,63 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của LMWR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (5 ngày trước) ở -9,51 ₫ (3.5%).
So sánh giá hàng ngày của LimeWire (LMWR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của LimeWire (LMWR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 LMWR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 256,45 ₫ | -1,70 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 255,63 ₫ | -1,70 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 257,34 ₫ | 1,33 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 256,01 ₫ | -4,70 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 260,71 ₫ | 1,94 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 258,77 ₫ | -9,51 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 268,28 ₫ | 3,76 ₫ | 1.4% |