coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Lyfe (LYFE)
Lyfe (LYFE)
kr.0,093709339123 0.5%
0,00000060 BTC -6.3%
309 người thích điều này
kr.0,092797573852
Phạm vi 24H
kr.0,094069260750
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ kr.934,82
Cung lưu thông ?
Tổng cung 231.250.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Lyfe bằng DKK: Chuyển đổi LYFE sang DKK

Biểu đồ chuyển đổi LYFE thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ LYFE sang DKK hôm nay là 0,093709 kr. và đã đã tăng 0.9% từ kr.0,092875498809 kể từ hôm nay.
Lyfe (LYFE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.0% từ kr.0,095627463343 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.5%
-5.0%
-5.0%
-69.9%

Tôi có thể mua và bán Lyfe ở đâu?

Lyfe có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.934,82. Lyfe có thể được giao dịch trên 4 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Indodax.

Lịch sử giá 7 ngày của Lyfe (LYFE) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Lyfe trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 LYFE sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 27, 2022 Tuesday 0,093709 kr. 0,00083384 kr. 0.9%
September 26, 2022 Monday 0,093413 kr. -0,00001098 kr. -0.0%
September 25, 2022 Sunday 0,093424 kr. 0,00101547 kr. 1.1%
September 24, 2022 Saturday 0,092408 kr. 0,00034835 kr. 0.4%
September 23, 2022 Friday 0,092060 kr. 0,00012952 kr. 0.1%
September 22, 2022 Thursday 0,091930 kr. 0,00102912 kr. 1.1%
September 21, 2022 Wednesday 0,090901 kr. -0,00412101 kr. -4.3%

Chuyển đổi Lyfe (LYFE) sang DKK

LYFE DKK
0.01 LYFE 0.00093709 DKK
0.1 LYFE 0.00937093 DKK
1 LYFE 0.093709 DKK
2 LYFE 0.187419 DKK
5 LYFE 0.468547 DKK
10 LYFE 0.937093 DKK
20 LYFE 1.87 DKK
50 LYFE 4.69 DKK
100 LYFE 9.37 DKK
1000 LYFE 93.71 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang LYFE

DKK LYFE
0.01 DKK 0.106713 LYFE
0.1 DKK 1.067 LYFE
1 DKK 10.67 LYFE
2 DKK 21.34 LYFE
5 DKK 53.36 LYFE
10 DKK 106.71 LYFE
20 DKK 213.43 LYFE
50 DKK 533.56 LYFE
100 DKK 1067.13 LYFE
1000 DKK 10671.29 LYFE