Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MemeCore
M / JPY
#47
¥162,18
0.9%
0,00001239 BTC
1.5%
$0,9787
Phạm vi trong 24g
$1,07
Chuyển đổi MemeCore sang Japanese Yen (M sang JPY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MemeCore (M) sang JPY là 162,18 ¥.
M
JPY
1 M = 162,18 ¥
Cách mua M bằng JPY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch M
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua M bằng JPY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng JPY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua M.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp JPY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua M bằng JPY!
-
Chọn MemeCore (M) và nhập số tiền bằng JPY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được M, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ M sang JPY
MemeCore (M) hôm nay có giá trị là 162,18 ¥, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của M ngày hôm nay là 1.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MemeCore được giao dịch là 273.096.467 ¥.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.1% | 1.7% | 12.3% | 11.8% | 50.1% |
Số liệu thống kê về MemeCore
| Giá trị vốn hóa thị trường | ¥370,488B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.42 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ¥879,57B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ¥273,096M |
| Cung lưu thông | 2,284B |
| Tổng cung | 5,423B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MemeCorecó trị giá là bao nhiêu JPY?
- Hiện tại, giá của 1 MemeCore (M) tính bằng Japanese Yen (JPY) là khoảng ¥162,18.
-
¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu M?
- Hôm nay, ¥1 bạn có thể mua được khoảng 0.00616584 M.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của M sang JPY bằng cách nào?
- Tính giá của MemeCore theo Japanese Yen bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi M sang JPY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ M sang JPY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo JPY.
-
Trước đây giá cao nhất của M/JPY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 M theo JPY là ¥916,53. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 M/JPY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MemeCore tính bằng JPY?
- Trong tháng qua, giá của MemeCore (M) đã tăng giảm lên -11,80 % so với Japanese Yen (JPY). Trên thực tế, MemeCore có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,70 %.
M / JPY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MemeCore (M) sang JPY là 162,18 ¥ cho mỗi 1 M. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 M lấy 810,92 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 0.308292 M, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch M phổ biến trong các mức giá JPY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MemeCore (M) sang JPY
| M | JPY |
|---|---|
| 0.01 M | 1.62 JPY |
| 0.1 M | 16.22 JPY |
| 1 M | 162.18 JPY |
| 2 M | 324.37 JPY |
| 5 M | 810.92 JPY |
| 10 M | 1621.84 JPY |
| 20 M | 3243.68 JPY |
| 50 M | 8109.19 JPY |
| 100 M | 16218.39 JPY |
| 1000 M | 162184 JPY |
Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang M
| JPY | M |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.00006166 M |
| 0.1 JPY | 0.00061658 M |
| 1 JPY | 0.00616584 M |
| 2 JPY | 0.01233168 M |
| 5 JPY | 0.03082920 M |
| 10 JPY | 0.061658 M |
| 20 JPY | 0.123317 M |
| 50 JPY | 0.308292 M |
| 100 JPY | 0.616584 M |
| 1000 JPY | 6.17 M |
Lịch sử giá 7 ngày của MemeCore (M) so với JPY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MemeCore (M) so với JPY giao động giữa mức cao 168,52 ¥ trên Thứ năm và mức thấp 160,54 ¥ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của M trong JPY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 6,19 ¥ (3.9%).
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MemeCore (M) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 M sang JPY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 162,18 ¥ | -1,74 ¥ | 1.1% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 168,52 ¥ | 4,49 ¥ | 2.7% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 164,03 ¥ | -2,70 ¥ | 1.6% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 166,73 ¥ | 6,19 ¥ | 3.9% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 160,54 ¥ | -4,72 ¥ | 2.9% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 165,25 ¥ | 2,21 ¥ | 1.4% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 163,04 ¥ | -3,70 ¥ | 2.2% |