Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Memory cow Moo
MOO / ETH
#693
ETH0,00001112
18.0%
0.063536 BTC
17.4%
$0,02579
Phạm vi trong 24g
$0,04350
Chuyển đổi Memory cow Moo sang Ether (MOO sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Memory cow Moo (MOO) sang ETH là 0,00001112 ETH.
MOO
ETH
1 MOO = 0,00001112 ETH
Biểu đồ MOO sang ETH
Memory cow Moo (MOO) hôm nay có giá trị là 0,00001112 ETH, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 16.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MOO ngày hôm nay là 50.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Memory cow Moo được giao dịch là 2.266 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 16.6% | 50.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Memory cow Moo
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH11.012,4157 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH11.012,4157 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH2.265,8133 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
989,209M |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
989,209M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Memory cow Moocó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Memory cow Moo (MOO) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00001112.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu MOO?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 89899 MOO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MOO sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Memory cow Moo theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MOO sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MOO sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của MOO/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MOO theo ETH là ETH0,00001762. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MOO/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Memory cow Moo tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Memory cow Moo (MOO) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Memory cow Moo có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 20,00 %.
MOO / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Memory cow Moo (MOO) sang ETH là 0,00001112 ETH cho mỗi 1 MOO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MOO lấy 0,00005562 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 4494954 MOO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MOO phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Memory cow Moo (MOO) sang ETH
| MOO | ETH |
|---|---|
| 0.01 MOO | 0.000000111236 ETH |
| 0.1 MOO | 0.00000111 ETH |
| 1 MOO | 0.00001112 ETH |
| 2 MOO | 0.00002225 ETH |
| 5 MOO | 0.00005562 ETH |
| 10 MOO | 0.00011124 ETH |
| 20 MOO | 0.00022247 ETH |
| 50 MOO | 0.00055618 ETH |
| 100 MOO | 0.00111236 ETH |
| 1000 MOO | 0.01112359 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang MOO
| ETH | MOO |
|---|---|
| 0.01 ETH | 898.991 MOO |
| 0.1 ETH | 8990 MOO |
| 1 ETH | 89899 MOO |
| 2 ETH | 179798 MOO |
| 5 ETH | 449495 MOO |
| 10 ETH | 898991 MOO |
| 20 ETH | 1797981 MOO |
| 50 ETH | 4494954 MOO |
| 100 ETH | 8989907 MOO |
| 1000 ETH | 89899074 MOO |
Lịch sử giá 7 ngày của Memory cow Moo (MOO) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Memory cow Moo (MOO) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00001362 ETH trên Thứ tư và mức thấp 0,00000884 ETH trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MOO trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở 0,00000492 ETH (100.1%).
So sánh giá hàng ngày của Memory cow Moo (MOO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Memory cow Moo (MOO) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MOO sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 11, 2026 | Thứ sáu | 0,00001112 ETH | -0,00000221 ETH | 16.6% |
| Tháng chín 10, 2026 | Thứ năm | 0,00001353 ETH | -0,000000088613 ETH | 0.7% |
| Tháng chín 09, 2026 | Thứ tư | 0,00001362 ETH | 0,00000349 ETH | 34.5% |
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 0,00001013 ETH | 0,000000089390 ETH | 0.9% |
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,00001004 ETH | 0,00000119 ETH | 13.5% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 0,00000884 ETH | -0,00000100 ETH | 10.2% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 0,00000984 ETH | 0,00000492 ETH | 100.1% |