Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Meteora
MET / PLN
#162
zł1,70
8.1%
0.055404 BTC
11.5%
$0,4174
Phạm vi trong 24g
$0,5442
Chuyển đổi Meteora sang Polish Zloty (MET sang PLN)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Meteora (MET) sang PLN là 1,70 zł.
MET
PLN
1 MET = 1,70 zł
Cách mua MET bằng PLN
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MET
-
Bạn có thể mua và bán Meteora (MET) trên 48 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Meteora sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MET bằng PLN dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng PLN. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MET.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp PLN vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MET bằng PLN!
-
Chọn Meteora (MET) và nhập số tiền bằng PLN bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MET, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MET sang PLN
Meteora (MET) hôm nay có giá trị là 1,70 zł, đó là một 0.4% tăng từ một giờ trước và 20.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MET ngày hôm nay là 48.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Meteora được giao dịch là 977.293.418 zł.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 20.1% | 48.6% | 27.5% | 120.4% | - |
Số liệu thống kê về Meteora
| Giá trị vốn hóa thị trường | zł959,655M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.56 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.8 |
| Giá trị Token điển hình | zł1,084B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | zł1,716B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.42 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | zł977,293M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 557,841M |
| Nguồn cung nổi bật | 636,405M |
| Tổng cung | 997,732M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Meteoracó trị giá là bao nhiêu PLN?
- Hiện tại, giá của 1 Meteora (MET) tính bằng Polish Zloty (PLN) là khoảng zł1,70.
-
zł1 tôi có thể mua được bao nhiêu MET?
- Hôm nay, zł1 bạn có thể mua được khoảng 0.587040 MET.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MET sang PLN bằng cách nào?
- Tính giá của Meteora theo Polish Zloty bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MET sang PLN của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MET sang PLN và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo PLN.
-
Trước đây giá cao nhất của MET/PLN là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MET theo PLN là zł2,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MET/PLN có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Meteora tính bằng PLN?
- Trong tháng qua, giá của Meteora (MET) đã tăng tăng lên 120,40 % so với Polish Zloty (PLN). Trên thực tế, Meteora có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,40 %.
MET / PLN Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Meteora (MET) sang PLN là 1,70 zł cho mỗi 1 MET. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MET lấy 8,52 zł hoặc 50,00 zł lấy 29.35 MET, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MET phổ biến trong các mức giá PLN tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Meteora (MET) sang PLN
| MET | PLN |
|---|---|
| 0.01 MET | 0.01703460 PLN |
| 0.1 MET | 0.170346 PLN |
| 1 MET | 1.70 PLN |
| 2 MET | 3.41 PLN |
| 5 MET | 8.52 PLN |
| 10 MET | 17.03 PLN |
| 20 MET | 34.07 PLN |
| 50 MET | 85.17 PLN |
| 100 MET | 170.35 PLN |
| 1000 MET | 1703.46 PLN |
Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang MET
| PLN | MET |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.00587040 MET |
| 0.1 PLN | 0.058704 MET |
| 1 PLN | 0.587040 MET |
| 2 PLN | 1.17 MET |
| 5 PLN | 2.94 MET |
| 10 PLN | 5.87 MET |
| 20 PLN | 11.74 MET |
| 50 PLN | 29.35 MET |
| 100 PLN | 58.70 MET |
| 1000 PLN | 587.04 MET |
Lịch sử giá 7 ngày của Meteora (MET) so với PLN
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Meteora (MET) so với PLN giao động giữa mức cao 1,74 zł trên Thứ tư và mức thấp 1,15 zł trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MET trong PLN có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (1 ngày trước) ở 0,465176 zł (36.5%).
So sánh giá hàng ngày của Meteora (MET) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Meteora (MET) trong PLN và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MET sang PLN | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 1,70 zł | 0,284749 zł | 20.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 1,74 zł | 0,465176 zł | 36.5% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 1,27 zł | 0,115461 zł | 10.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 1,16 zł | -0,02100340 zł | 1.8% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 1,18 zł | -0,00904928 zł | 0.8% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 1,19 zł | 0,04178337 zł | 3.6% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 1,15 zł | -0,02445256 zł | 2.1% |