Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Mintlayer
ML / VND
#2328
₫134,39
1.4%
0.076407 BTC
2.8%
0.052192 ETH
4.1%
$0,005159
Phạm vi trong 24g
$0,005321
Chuyển đổi Mintlayer sang Vietnamese đồng (ML sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mintlayer (ML) sang VND là 134,39 ₫.
ML
VND
1 ML = 134,39 ₫
Cách mua ML bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ML
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua ML bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ML.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua ML bằng VND!
-
Chọn Mintlayer (ML) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được ML, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ ML sang VND
Mintlayer (ML) hôm nay có giá trị là 134,39 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ML ngày hôm nay là 3.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mintlayer được giao dịch là 2.381.240.761 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.7% | 3.7% | 6.5% | 5.6% | 77.0% |
Số liệu thống kê về Mintlayer
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫51,764B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.96 |
| Giá trị Token điển hình | ₫53,278B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫53,737B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,381B |
| Cung lưu thông | 385,316M |
| Nguồn cung nổi bật | 396,436M |
| Tổng cung | 400M |
| Tổng lượng cung tối đa | 600M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Mintlayercó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Mintlayer (ML) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫134,39.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ML?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00744090 ML.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ML sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Mintlayer theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ML sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ML sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ML/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ML theo VND là ₫24.173,64. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ML/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Mintlayer tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Mintlayer (ML) đã tăng giảm lên -5,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Mintlayer có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,90 %.
ML / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Mintlayer (ML) sang VND là 134,39 ₫ cho mỗi 1 ML. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ML lấy 671,96 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.372045 ML, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ML phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Mintlayer (ML) sang VND
| ML | VND |
|---|---|
| 0.01 ML | 1.34 VND |
| 0.1 ML | 13.44 VND |
| 1 ML | 134.39 VND |
| 2 ML | 268.78 VND |
| 5 ML | 671.96 VND |
| 10 ML | 1343.92 VND |
| 20 ML | 2687.85 VND |
| 50 ML | 6719.62 VND |
| 100 ML | 13439.24 VND |
| 1000 ML | 134392 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ML
| VND | ML |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00007441 ML |
| 0.1 VND | 0.00074409 ML |
| 1 VND | 0.00744090 ML |
| 2 VND | 0.01488179 ML |
| 5 VND | 0.03720449 ML |
| 10 VND | 0.074409 ML |
| 20 VND | 0.148818 ML |
| 50 VND | 0.372045 ML |
| 100 VND | 0.744090 ML |
| 1000 VND | 7.44 ML |
Lịch sử giá 7 ngày của Mintlayer (ML) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Mintlayer (ML) so với VND giao động giữa mức cao 139,56 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 134,39 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ML trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -2,28 ₫ (1.7%).
So sánh giá hàng ngày của Mintlayer (ML) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Mintlayer (ML) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ML sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 134,39 ₫ | -2,28 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 137,09 ₫ | -1,023 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 138,12 ₫ | -0,602572 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 138,72 ₫ | 0,364639 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 138,35 ₫ | -0,634117 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 138,99 ₫ | -0,572514 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 139,56 ₫ | -1,63 ₫ | 1.2% |