Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MIU
MIU / VND
#3524
₫0,00001638
12.9%
0.0147737 BTC
13.2%
$0.096321
Phạm vi trong 24g
$0.097583
Chuyển đổi MIU sang Vietnamese đồng (MIU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MIU (MIU) sang VND là 0,00001638 ₫.
MIU
VND
1 MIU = 0,00001638 ₫
Cách mua MIU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MIU
-
Bạn có thể mua và bán MIU (MIU) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MIU sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MIU bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MIU.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MIU bằng VND!
-
Chọn MIU (MIU) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MIU, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MIU sang VND
MIU (MIU) hôm nay có giá trị là 0,00001638 ₫, đó là một 1.5% giảm từ một giờ trước và 12.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MIU ngày hôm nay là 28.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MIU được giao dịch là 227.134.567 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5% | 12.5% | 28.6% | 49.4% | 67.9% | 94.0% |
Số liệu thống kê về MIU
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫14,741B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫14,741B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫227,135M |
| Cung lưu thông | 900T |
| Tổng cung | 900T |
| Tổng lượng cung tối đa | 900T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MIUcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MIU (MIU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,00001638.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MIU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 61055 MIU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MIU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MIU theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MIU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MIU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MIU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MIU theo VND là ₫0,003902. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MIU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MIU tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MIU (MIU) đã tăng giảm lên -67,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MIU có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,40 %.
MIU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MIU (MIU) sang VND là 0,00001638 ₫ cho mỗi 1 MIU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MIU lấy 0,00008189 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 3052768 MIU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MIU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MIU (MIU) sang VND
| MIU | VND |
|---|---|
| 0.01 MIU | 0.000000163786 VND |
| 0.1 MIU | 0.00000164 VND |
| 1 MIU | 0.00001638 VND |
| 2 MIU | 0.00003276 VND |
| 5 MIU | 0.00008189 VND |
| 10 MIU | 0.00016379 VND |
| 20 MIU | 0.00032757 VND |
| 50 MIU | 0.00081893 VND |
| 100 MIU | 0.00163786 VND |
| 1000 MIU | 0.01637858 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MIU
| VND | MIU |
|---|---|
| 0.01 VND | 610.55 MIU |
| 0.1 VND | 6105.54 MIU |
| 1 VND | 61055 MIU |
| 2 VND | 122111 MIU |
| 5 VND | 305277 MIU |
| 10 VND | 610554 MIU |
| 20 VND | 1221107 MIU |
| 50 VND | 3052768 MIU |
| 100 VND | 6105536 MIU |
| 1000 VND | 61055361 MIU |
Lịch sử giá 7 ngày của MIU (MIU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MIU (MIU) so với VND giao động giữa mức cao 0,00002316 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 0,00001638 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MIU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (6 ngày trước) ở 0,00000413 ₫ (21.7%).
So sánh giá hàng ngày của MIU (MIU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MIU (MIU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MIU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,00001638 ₫ | -0,00000233 ₫ | 12.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,00001660 ₫ | -0,000000170098 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,00001677 ₫ | -0,00000288 ₫ | 14.6% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,00001965 ₫ | 0,000000242780 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,00001940 ₫ | -0,000000687708 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,00002009 ₫ | -0,00000307 ₫ | 13.2% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,00002316 ₫ | 0,00000413 ₫ | 21.7% |