Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
momo
MOMO / VND
₫0,7664
0.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi momo sang Vietnamese đồng (MOMO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 momo (MOMO) sang VND là 0,766394 ₫.
MOMO
VND
1 MOMO = 0,766394 ₫
Cách mua MOMO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MOMO
-
Bạn có thể mua và bán momo (MOMO) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MOMO sôi động nhất là sàn Meteora, tiếp theo là sàn Raydium (CLMM).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MOMO là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MOMO!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn momo (MOMO) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MOMO sang VND
momo (MOMO) hôm nay có giá trị là 0,766394 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MOMO ngày hôm nay là 0.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng momo được giao dịch là 139.700 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.8% | 0.4% | 2.4% | 10.3% | 84.6% |
Số liệu thống kê về momo
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫751,396M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫139.700 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 980,43M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 momocó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 momo (MOMO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,7664.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MOMO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 1.30 MOMO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MOMO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của momo theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MOMO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MOMO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MOMO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MOMO theo VND là ₫238,05. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MOMO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của momo tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của momo (MOMO) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của MOMO/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
MOMO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ momo (MOMO) sang VND là 0,766394 ₫ cho mỗi 1 MOMO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MOMO lấy 3,83 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 65.24 MOMO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MOMO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi momo (MOMO) sang VND
| MOMO | VND |
|---|---|
| 0.01 MOMO | 0.00766394 VND |
| 0.1 MOMO | 0.076639 VND |
| 1 MOMO | 0.766394 VND |
| 2 MOMO | 1.53 VND |
| 5 MOMO | 3.83 VND |
| 10 MOMO | 7.66 VND |
| 20 MOMO | 15.33 VND |
| 50 MOMO | 38.32 VND |
| 100 MOMO | 76.64 VND |
| 1000 MOMO | 766.39 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MOMO
| VND | MOMO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.01304812 MOMO |
| 0.1 VND | 0.130481 MOMO |
| 1 VND | 1.30 MOMO |
| 2 VND | 2.61 MOMO |
| 5 VND | 6.52 MOMO |
| 10 VND | 13.05 MOMO |
| 20 VND | 26.10 MOMO |
| 50 VND | 65.24 MOMO |
| 100 VND | 130.48 MOMO |
| 1000 VND | 1304.81 MOMO |
Lịch sử giá 7 ngày của momo (MOMO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của momo (MOMO) so với VND giao động giữa mức cao 0,775835 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 0,755722 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MOMO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (3 ngày trước) ở 0,01318767 ₫ (1.7%).
So sánh giá hàng ngày của momo (MOMO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của momo (MOMO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MOMO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,766394 ₫ | -0,00604199 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,766689 ₫ | -0,00346243 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,770151 ₫ | -0,00568420 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,775835 ₫ | 0,01318767 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,762648 ₫ | 0,00623595 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,756412 ₫ | 0,00069017 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,755722 ₫ | -0,00018401 ₫ | 0.0% |