Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Mongy
MONGY / VND
#10318
₫0,4144
1.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Mongy sang Vietnamese đồng (MONGY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Mongy (MONGY) sang VND là 0,414365 ₫.
MONGY
VND
1 MONGY = 0,414365 ₫
Cách mua MONGY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MONGY
-
Bạn có thể mua và bán Mongy (MONGY) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Mongy sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MONGY bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MONGY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MONGY bằng VND!
-
Chọn Mongy (MONGY) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MONGY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MONGY sang VND
Mongy (MONGY) hôm nay có giá trị là 0,414365 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 1.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MONGY ngày hôm nay là 4.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Mongy được giao dịch là 1.016.761 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 1.8% | 4.2% | 8.6% | 17.9% | 55.5% |
Số liệu thống kê về Mongy
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫414,17M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫414,17M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,017M |
| Cung lưu thông | 999,531M |
| Tổng cung | 999,531M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Mongycó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Mongy (MONGY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,4144.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MONGY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 2.41 MONGY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MONGY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Mongy theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MONGY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MONGY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MONGY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MONGY theo VND là ₫847,54. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MONGY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Mongy tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Mongy (MONGY) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của MONGY/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
MONGY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Mongy (MONGY) sang VND là 0,414365 ₫ cho mỗi 1 MONGY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MONGY lấy 2,07 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 120.67 MONGY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MONGY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Mongy (MONGY) sang VND
| MONGY | VND |
|---|---|
| 0.01 MONGY | 0.00414365 VND |
| 0.1 MONGY | 0.04143649 VND |
| 1 MONGY | 0.414365 VND |
| 2 MONGY | 0.828730 VND |
| 5 MONGY | 2.07 VND |
| 10 MONGY | 4.14 VND |
| 20 MONGY | 8.29 VND |
| 50 MONGY | 20.72 VND |
| 100 MONGY | 41.44 VND |
| 1000 MONGY | 414.36 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MONGY
| VND | MONGY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.02413332 MONGY |
| 0.1 VND | 0.241333 MONGY |
| 1 VND | 2.41 MONGY |
| 2 VND | 4.83 MONGY |
| 5 VND | 12.07 MONGY |
| 10 VND | 24.13 MONGY |
| 20 VND | 48.27 MONGY |
| 50 VND | 120.67 MONGY |
| 100 VND | 241.33 MONGY |
| 1000 VND | 2413.33 MONGY |
Lịch sử giá 7 ngày của Mongy (MONGY) so với VND
Mongy (MONGY) hiện được định giá ở mức 0,414365 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của MONGY là 0,415342 ₫ vào ngày Thứ ba, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00768984 ₫ (1.8%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MONGY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,414365 ₫ | -0,00768984 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,415342 ₫ | -0,00021511 ₫ | 0.1% |