Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NAVI Protocol
NAVX / VND
#1309
₫277,30
4.8%
0.061287 BTC
2.5%
$0,01012
Phạm vi trong 24g
$0,01073
Chuyển đổi NAVI Protocol sang Vietnamese đồng (NAVX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NAVI Protocol (NAVX) sang VND là 277,30 ₫.
NAVX
VND
1 NAVX = 277,30 ₫
Cách mua NAVX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NAVX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NAVX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NAVX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NAVX bằng VND!
-
Chọn NAVI Protocol (NAVX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NAVX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NAVX sang VND
NAVI Protocol (NAVX) hôm nay có giá trị là 277,30 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 4.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của NAVX ngày hôm nay là 7.4% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NAVI Protocol được giao dịch là 5.753.335.941 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.5% | 7.4% | 18.9% | 10.1% | 72.6% |
Số liệu thống kê về NAVI Protocol
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫226,339B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.82 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.05 |
| Giá trị Token điển hình | ₫277,296B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫277,32B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 0.06 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫5,753B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 816,167M |
| Nguồn cung nổi bật | 1000M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NAVI Protocolcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 NAVI Protocol (NAVX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫277,30.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NAVX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00360625 NAVX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NAVX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của NAVI Protocol theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NAVX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NAVX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NAVX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NAVX theo VND là ₫10.351,74. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NAVX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NAVI Protocol tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của NAVI Protocol (NAVX) đã tăng tăng lên 10,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, NAVI Protocol có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,20 %.
NAVX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NAVI Protocol (NAVX) sang VND là 277,30 ₫ cho mỗi 1 NAVX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NAVX lấy 1.386,48 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.180313 NAVX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NAVX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NAVI Protocol (NAVX) sang VND
| NAVX | VND |
|---|---|
| 0.01 NAVX | 2.77 VND |
| 0.1 NAVX | 27.73 VND |
| 1 NAVX | 277.30 VND |
| 2 NAVX | 554.59 VND |
| 5 NAVX | 1386.48 VND |
| 10 NAVX | 2772.96 VND |
| 20 NAVX | 5545.92 VND |
| 50 NAVX | 13864.80 VND |
| 100 NAVX | 27730 VND |
| 1000 NAVX | 277296 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NAVX
| VND | NAVX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003606 NAVX |
| 0.1 VND | 0.00036063 NAVX |
| 1 VND | 0.00360625 NAVX |
| 2 VND | 0.00721251 NAVX |
| 5 VND | 0.01803127 NAVX |
| 10 VND | 0.03606254 NAVX |
| 20 VND | 0.072125 NAVX |
| 50 VND | 0.180313 NAVX |
| 100 VND | 0.360625 NAVX |
| 1000 VND | 3.61 NAVX |
Lịch sử giá 7 ngày của NAVI Protocol (NAVX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của NAVI Protocol (NAVX) so với VND giao động giữa mức cao 286,58 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 266,24 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NAVX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (0 ngày trước) ở 11,99 ₫ (4.5%).
So sánh giá hàng ngày của NAVI Protocol (NAVX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của NAVI Protocol (NAVX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NAVX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 277,30 ₫ | 11,99 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 275,22 ₫ | 8,98 ₫ | 3.4% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 266,24 ₫ | -4,84 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 271,08 ₫ | 0,939137 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 270,14 ₫ | -4,00 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 274,14 ₫ | -12,44 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 286,58 ₫ | -7,75 ₫ | 2.6% |