Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NebX
XPOWER / VND
₫0,5536
15.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi NebX sang Vietnamese đồng (XPOWER sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NebX (XPOWER) sang VND là 0,553560 ₫.
XPOWER
VND
1 XPOWER = 0,553560 ₫
Biểu đồ XPOWER sang VND
NebX (XPOWER) hôm nay có giá trị là 0,553560 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 15.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của XPOWER ngày hôm nay là 61.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NebX được giao dịch là 67.257.322 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| - | 15.8% | 61.2% | 85.6% | 92.6% | - |
Số liệu thống kê về NebX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Định giá pha loãng hoàn toàn | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫67,257M |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | - |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NebXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 NebX (XPOWER) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,5536.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu XPOWER?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 1.81 XPOWER.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của XPOWER sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của NebX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi XPOWER sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ XPOWER sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của XPOWER/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 XPOWER theo VND là ₫3.179,43. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 XPOWER/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NebX tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của NebX (XPOWER) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của XPOWER/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
XPOWER / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NebX (XPOWER) sang VND là 0,553560 ₫ cho mỗi 1 XPOWER. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 XPOWER lấy 2,77 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 90.32 XPOWER, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch XPOWER phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NebX (XPOWER) sang VND
| XPOWER | VND |
|---|---|
| 0.01 XPOWER | 0.00553560 VND |
| 0.1 XPOWER | 0.055356 VND |
| 1 XPOWER | 0.553560 VND |
| 2 XPOWER | 1.11 VND |
| 5 XPOWER | 2.77 VND |
| 10 XPOWER | 5.54 VND |
| 20 XPOWER | 11.07 VND |
| 50 XPOWER | 27.68 VND |
| 100 XPOWER | 55.36 VND |
| 1000 XPOWER | 553.56 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang XPOWER
| VND | XPOWER |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.01806490 XPOWER |
| 0.1 VND | 0.180649 XPOWER |
| 1 VND | 1.81 XPOWER |
| 2 VND | 3.61 XPOWER |
| 5 VND | 9.03 XPOWER |
| 10 VND | 18.06 XPOWER |
| 20 VND | 36.13 XPOWER |
| 50 VND | 90.32 XPOWER |
| 100 VND | 180.65 XPOWER |
| 1000 VND | 1806.49 XPOWER |
Lịch sử giá 7 ngày của NebX (XPOWER) so với VND
NebX (XPOWER) hiện được định giá ở mức 0,553560 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của XPOWER là 0,553560 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,075362 ₫ (15.8%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 XPOWER sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 0,553560 ₫ | 0,075362 ₫ | 15.8% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |