coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #108
Giá NEM (XEM)
NEM (XEM)
$0,041007783612 1.5%
0,00000211 BTC 1.7%
50.140 người thích điều này
$0,040305931295
Phạm vi 24H
$0,041958500488
Vốn hóa thị trường $368.825.881
KL giao dịch trong 24 giờ $14.734.568
Cung lưu thông 8.999.999.999
Tổng cung 8.999.999.999
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá NEM bằng USD: Chuyển đổi XEM sang USD

Biểu đồ chuyển đổi XEM thành USD

Tỷ giá hối đoái từ XEM sang USD hôm nay là 0,04100778 $ và đã đã tăng 1.5% từ $0,040406625663 kể từ hôm nay.
NEM (XEM) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.0% từ $0,043606180153 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.5%
-0.9%
-0.2%
-6.0%
-70.4%

Tôi có thể mua và bán NEM ở đâu?

NEM có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $14.734.568. NEM có thể được giao dịch trên 109 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Upbit.

Lịch sử giá 7 ngày của NEM (XEM) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của NEM trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEM sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,04100778 $ 0,00060116 $ 1.5%
September 29, 2022 Thursday 0,04048650 $ 0,00026954 $ 0.7%
September 28, 2022 Wednesday 0,04021696 $ 0,00015205 $ 0.4%
September 27, 2022 Tuesday 0,04006492 $ 0,00016414 $ 0.4%
September 26, 2022 Monday 0,03990078 $ -0,00075021 $ -1.8%
September 25, 2022 Sunday 0,04065099 $ -0,00094517 $ -2.3%
September 24, 2022 Saturday 0,04159617 $ 0,00022417 $ 0.5%

Chuyển đổi NEM (XEM) sang USD

XEM USD
0.01 XEM 0.00041008 USD
0.1 XEM 0.00410078 USD
1 XEM 0.04100778 USD
2 XEM 0.082016 USD
5 XEM 0.205039 USD
10 XEM 0.410078 USD
20 XEM 0.820156 USD
50 XEM 2.05 USD
100 XEM 4.10 USD
1000 XEM 41.01 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang XEM

USD XEM
0.01 USD 0.243856 XEM
0.1 USD 2.44 XEM
1 USD 24.39 XEM
2 USD 48.77 XEM
5 USD 121.93 XEM
10 USD 243.86 XEM
20 USD 487.71 XEM
50 USD 1219.28 XEM
100 USD 2438.56 XEM
1000 USD 24386 XEM