Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NEST
NEST / VND
#1633
₫487,85
4.8%
0.062442 BTC
5.2%
$0,01883
Phạm vi trong 24g
$0,01969
Chuyển đổi NEST sang Vietnamese đồng (NEST sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NEST (NEST) sang VND là 487,85 ₫.
NEST
VND
1 NEST = 487,85 ₫
Cách mua NEST bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NEST
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua NEST là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua NEST!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn NEST (NEST) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ NEST sang VND
NEST (NEST) hôm nay có giá trị là 487,85 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 7.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NEST ngày hôm nay là 19.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NEST được giao dịch là 4.197.308.991 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 7.9% | 19.2% | 24.8% | 7.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về NEST
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫140,739B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.15 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.18 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫953,364B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.23 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,197B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 288,486M |
| Tổng cung | 1,954B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NESTcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 NEST (NEST) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫487,85.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NEST?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00204979 NEST.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NEST sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của NEST theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NEST sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NEST sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NEST/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NEST theo VND là ₫1.153,56. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NEST/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NEST tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của NEST (NEST) đã tăng tăng lên 7,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, NEST có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,80 %.
NEST / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NEST (NEST) sang VND là 487,85 ₫ cho mỗi 1 NEST. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NEST lấy 2.439,27 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.102490 NEST, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NEST phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NEST (NEST) sang VND
| NEST | VND |
|---|---|
| 0.01 NEST | 4.88 VND |
| 0.1 NEST | 48.79 VND |
| 1 NEST | 487.85 VND |
| 2 NEST | 975.71 VND |
| 5 NEST | 2439.27 VND |
| 10 NEST | 4878.55 VND |
| 20 NEST | 9757.10 VND |
| 50 NEST | 24393 VND |
| 100 NEST | 48785 VND |
| 1000 NEST | 487855 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NEST
| VND | NEST |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002050 NEST |
| 0.1 VND | 0.00020498 NEST |
| 1 VND | 0.00204979 NEST |
| 2 VND | 0.00409958 NEST |
| 5 VND | 0.01024895 NEST |
| 10 VND | 0.02049790 NEST |
| 20 VND | 0.04099581 NEST |
| 50 VND | 0.102490 NEST |
| 100 VND | 0.204979 NEST |
| 1000 VND | 2.05 NEST |
Lịch sử giá 7 ngày của NEST (NEST) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của NEST (NEST) so với VND giao động giữa mức cao 558,98 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 483,95 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NEST trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (6 ngày trước) ở 73,48 ₫ (17.9%).
So sánh giá hàng ngày của NEST (NEST) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của NEST (NEST) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NEST sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 487,85 ₫ | -41,96 ₫ | 7.9% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 490,40 ₫ | -48,00 ₫ | 8.9% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 538,40 ₫ | 11,02 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 527,39 ₫ | -21,01 ₫ | 3.8% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 548,39 ₫ | -10,58 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 558,98 ₫ | 75,02 ₫ | 15.5% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 483,95 ₫ | 73,48 ₫ | 17.9% |