Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
NFPrompt
NFP / JPY
#5183
¥0,02972
4.4%
0.082417 BTC
2.7%
$0,0001761
Phạm vi trong 24g
$0,0001936
NFPrompt (NFP) has recently migrated from their older contract to a new one. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi NFPrompt sang Japanese Yen (NFP sang JPY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 NFPrompt (NFP) sang JPY là 0,02971520 ¥.
NFP
JPY
1 NFP = 0,02971520 ¥
Cách mua NFP bằng JPY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NFP
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NFP bằng JPY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng JPY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NFP.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp JPY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NFP bằng JPY!
-
Chọn NFPrompt (NFP) và nhập số tiền bằng JPY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NFP, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NFP sang JPY
NFPrompt (NFP) hôm nay có giá trị là 0,02971520 ¥, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 4.8% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của NFP ngày hôm nay là 3.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng NFPrompt được giao dịch là 17.405.552 ¥.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 4.8% | 3.6% | 16.1% | 33.9% | 99.5% |
Số liệu thống kê về NFPrompt
| Giá trị vốn hóa thị trường | ¥29,662M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ¥29,715M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ¥17,406M |
| Cung lưu thông | 998,224M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 NFPromptcó trị giá là bao nhiêu JPY?
- Hiện tại, giá của 1 NFPrompt (NFP) tính bằng Japanese Yen (JPY) là khoảng ¥0,02972.
-
¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu NFP?
- Hôm nay, ¥1 bạn có thể mua được khoảng 33.65 NFP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NFP sang JPY bằng cách nào?
- Tính giá của NFPrompt theo Japanese Yen bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NFP sang JPY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NFP sang JPY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo JPY.
-
Trước đây giá cao nhất của NFP/JPY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NFP theo JPY là ¥171,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NFP/JPY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của NFPrompt tính bằng JPY?
- Trong tháng qua, giá của NFPrompt (NFP) đã tăng giảm lên -33,90 % so với Japanese Yen (JPY). Trên thực tế, NFPrompt có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,70 %.
NFP / JPY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ NFPrompt (NFP) sang JPY là 0,02971520 ¥ cho mỗi 1 NFP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NFP lấy 0,148576 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 1682.64 NFP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NFP phổ biến trong các mức giá JPY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi NFPrompt (NFP) sang JPY
| NFP | JPY |
|---|---|
| 0.01 NFP | 0.00029715 JPY |
| 0.1 NFP | 0.00297152 JPY |
| 1 NFP | 0.02971520 JPY |
| 2 NFP | 0.059430 JPY |
| 5 NFP | 0.148576 JPY |
| 10 NFP | 0.297152 JPY |
| 20 NFP | 0.594304 JPY |
| 50 NFP | 1.49 JPY |
| 100 NFP | 2.97 JPY |
| 1000 NFP | 29.72 JPY |
Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang NFP
| JPY | NFP |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.336528 NFP |
| 0.1 JPY | 3.37 NFP |
| 1 JPY | 33.65 NFP |
| 2 JPY | 67.31 NFP |
| 5 JPY | 168.26 NFP |
| 10 JPY | 336.53 NFP |
| 20 JPY | 673.06 NFP |
| 50 JPY | 1682.64 NFP |
| 100 JPY | 3365.28 NFP |
| 1000 JPY | 33653 NFP |
Lịch sử giá 7 ngày của NFPrompt (NFP) so với JPY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của NFPrompt (NFP) so với JPY giao động giữa mức cao 0,03105701 ¥ trên Thứ bảy và mức thấp 0,02725818 ¥ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NFP trong JPY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở 0,00307384 ¥ (11.3%).
So sánh giá hàng ngày của NFPrompt (NFP) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của NFPrompt (NFP) trong JPY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NFP sang JPY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,02971520 ¥ | 0,00137428 ¥ | 4.8% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,02988989 ¥ | 0,00133275 ¥ | 4.7% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,02855714 ¥ | -0,00148823 ¥ | 5.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,03004537 ¥ | -0,00101164 ¥ | 3.3% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,03105701 ¥ | 0,00072500 ¥ | 2.4% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,03033201 ¥ | 0,00307384 ¥ | 11.3% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,02725818 ¥ | -0,00158456 ¥ | 5.5% |