Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Nym
NYM / VND
#797
₫670,45
1.6%
0.063327 BTC
0.5%
0,00001128 ETH
0.8%
$0,02549
Phạm vi trong 24g
$0,02626
Chuyển đổi Nym sang Vietnamese đồng (NYM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Nym (NYM) sang VND là 670,45 ₫.
NYM
VND
1 NYM = 670,45 ₫
Cách mua NYM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NYM
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NYM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NYM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NYM bằng VND!
-
Chọn Nym (NYM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NYM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NYM sang VND
Nym (NYM) hôm nay có giá trị là 670,45 ₫, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 0.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của NYM ngày hôm nay là 5.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Nym được giao dịch là 66.351.314.120 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 0.9% | 5.1% | 12.7% | 4.7% | 39.4% |
Số liệu thống kê về Nym
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫566,368B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.84 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫670,454B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫66,351B |
| Cung lưu thông | 844,754M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Nymcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Nym (NYM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫670,45.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NYM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00149153 NYM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NYM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Nym theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NYM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NYM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NYM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NYM theo VND là ₫131.965. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NYM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Nym tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Nym (NYM) đã tăng giảm lên -4,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Nym có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
NYM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Nym (NYM) sang VND là 670,45 ₫ cho mỗi 1 NYM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NYM lấy 3.352,27 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.074576 NYM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NYM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Nym (NYM) sang VND
| NYM | VND |
|---|---|
| 0.01 NYM | 6.70 VND |
| 0.1 NYM | 67.05 VND |
| 1 NYM | 670.45 VND |
| 2 NYM | 1340.91 VND |
| 5 NYM | 3352.27 VND |
| 10 NYM | 6704.54 VND |
| 20 NYM | 13409.07 VND |
| 50 NYM | 33523 VND |
| 100 NYM | 67045 VND |
| 1000 NYM | 670454 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NYM
| VND | NYM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001492 NYM |
| 0.1 VND | 0.00014915 NYM |
| 1 VND | 0.00149153 NYM |
| 2 VND | 0.00298305 NYM |
| 5 VND | 0.00745764 NYM |
| 10 VND | 0.01491527 NYM |
| 20 VND | 0.02983055 NYM |
| 50 VND | 0.074576 NYM |
| 100 VND | 0.149153 NYM |
| 1000 VND | 1.49 NYM |
Lịch sử giá 7 ngày của Nym (NYM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Nym (NYM) so với VND giao động giữa mức cao 691,18 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 666,85 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NYM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (5 ngày trước) ở -15,86 ₫ (2.3%).
So sánh giá hàng ngày của Nym (NYM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Nym (NYM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NYM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 670,45 ₫ | 5,74 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 673,85 ₫ | 7,00 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 666,85 ₫ | -2,03 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 668,88 ₫ | -8,85 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 677,72 ₫ | 2,40 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 675,32 ₫ | -15,86 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 691,18 ₫ | -6,49 ₫ | 0.9% |