Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OKB
OKB / ETH
#43
-
1.4%
0,001293 BTC
0.5%
-
0.0%
$81,82
Phạm vi trong 24g
$83,64
Chuyển đổi OKB sang Ether (OKB sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang ETH là -.
OKB
ETH
1 OKB = N/A
Biểu đồ OKB sang ETH
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.4% | 2.6% | 4.8% | 10.1% | 73.7% |
Số liệu thống kê về OKB
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
21M |
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
21M |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
21M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 OKBcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 OKB (OKB) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,04437.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu OKB?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 22.538749 OKB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OKB sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của OKB theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OKB sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OKB sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của OKB/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OKB theo ETH là ETH0,05414. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OKB/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của OKB tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của OKB (OKB) đã tăng giảm lên -7,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, OKB có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,90 %.
Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của OKB (OKB) so với ETH giao động giữa mức cao 0,04439354 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,04252505 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OKB trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở 0,00114193 ETH (2.7%).
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OKB sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,04439354 ETH | 0,00012932 ETH | 0.3% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,04426422 ETH | 0,00059724 ETH | 1.4% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,04366698 ETH | 0,00114193 ETH | 2.7% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,04252505 ETH | -0,00013167 ETH | 0.3% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,04265672 ETH | -0,00031619 ETH | 0.7% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,04297291 ETH | 0,00013063 ETH | 0.3% |