Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OKB
OKB / ETH
#43
ETH0,04837
4.7%
0,001419 BTC
3.0%
0,04837 ETH
4.7%
$107,70
Phạm vi trong 24g
$114,34
Chuyển đổi OKB sang Ether (OKB sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang ETH là 0,04837023 ETH.
OKB
ETH
1 OKB = 0,04837023 ETH
Biểu đồ OKB sang ETH
OKB (OKB) hôm nay có giá trị là 0,04837023 ETH, đó là một 0.9% tăng từ một giờ trước và 4.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của OKB ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng OKB được giao dịch là 6.206 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.9% | 4.7% | 0.0% | 4.1% | 9.7% | 22.6% |
Số liệu thống kê về OKB
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH1,016M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH1,016M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH6.205,6555 |
| Cung lưu thông | 21M |
| Tổng cung | 21M |
| Tổng lượng cung tối đa | 21M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 OKBcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 OKB (OKB) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,04837.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu OKB?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 20.673871 OKB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OKB sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của OKB theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OKB sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OKB sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của OKB/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OKB theo ETH là ETH0,05815. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OKB/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của OKB tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của OKB (OKB) đã tăng giảm lên -9,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, OKB có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -10,50 %.
OKB / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ OKB (OKB) sang ETH là 0,04837023 ETH cho mỗi 1 OKB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OKB lấy 0,24185117 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1034 OKB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OKB phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi OKB (OKB) sang ETH
| OKB | ETH |
|---|---|
| 0.01 OKB | 0.00048370 ETH |
| 0.1 OKB | 0.00483702 ETH |
| 1 OKB | 0.04837023 ETH |
| 2 OKB | 0.09674047 ETH |
| 5 OKB | 0.24185117 ETH |
| 10 OKB | 0.48370235 ETH |
| 20 OKB | 0.96740470 ETH |
| 50 OKB | 2.418512 ETH |
| 100 OKB | 4.837023 ETH |
| 1000 OKB | 48.370235 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang OKB
| ETH | OKB |
|---|---|
| 0.01 ETH | 0.20673871 OKB |
| 0.1 ETH | 2.067387 OKB |
| 1 ETH | 20.673871 OKB |
| 2 ETH | 41.347742 OKB |
| 5 ETH | 103.369 OKB |
| 10 ETH | 206.739 OKB |
| 20 ETH | 413.477 OKB |
| 50 ETH | 1034 OKB |
| 100 ETH | 2067 OKB |
| 1000 ETH | 20674 OKB |
Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của OKB (OKB) so với ETH giao động giữa mức cao 0,05001975 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,04666550 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OKB trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở -0,00236114 ETH (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OKB sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,04837023 ETH | -0,00236114 ETH | 4.7% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 0,05001975 ETH | 0,00104293 ETH | 2.1% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 0,04897682 ETH | -0,00051700 ETH | 1.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 0,04949382 ETH | 0,00086685 ETH | 1.8% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 0,04862697 ETH | 0,00125035 ETH | 2.6% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 0,04737662 ETH | 0,00071111 ETH | 1.5% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | 0,04666550 ETH | -0,00043708 ETH | 0.9% |