coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #20
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
Ft6.731,68 0.4%
0,00077998 BTC 1.4%
0,01151613 ETH 0.5%
On 16.976 watchlists
Ft6.588,20
Phạm vi 24H
Ft6.821,75
Vốn hóa thị trường Ft1.691.737.476.593
KL giao dịch trong 24 giờ Ft6.718.437.743
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng HUF: Chuyển đổi OKB sang HUF

OKB
HUF

1 OKB = Ft6.731,68

Cập nhật lần cuối 11:49PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang HUF hôm nay là 6.731,68 Ft và đã đã tăng 2.0% từ Ft6.601,79 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 7.9% từ Ft6.235,95 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.4%
0.5%
6.6%
1.3%
-13.1%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft6.718.437.743. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 06, 2022 Thursday 6.731,68 Ft 129,88 Ft 2.0%
October 05, 2022 Wednesday 6.600,17 Ft 17,64 Ft 0.3%
October 04, 2022 Tuesday 6.582,54 Ft -127,78 Ft -1.9%
October 03, 2022 Monday 6.710,31 Ft -183,54 Ft -2.7%
October 02, 2022 Sunday 6.893,85 Ft -45,76 Ft -0.7%
October 01, 2022 Saturday 6.939,61 Ft 177,11 Ft 2.6%
September 30, 2022 Friday 6.762,50 Ft 174,93 Ft 2.7%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang HUF

OKB HUF
0.01 OKB 67.32 HUF
0.1 OKB 673.17 HUF
1 OKB 6731.68 HUF
2 OKB 13463.35 HUF
5 OKB 33658 HUF
10 OKB 67317 HUF
20 OKB 134634 HUF
50 OKB 336584 HUF
100 OKB 673168 HUF
1000 OKB 6731676 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang OKB

HUF OKB
0.01 HUF 0.00000149 OKB
0.1 HUF 0.00001486 OKB
1 HUF 0.00014855 OKB
2 HUF 0.00029710 OKB
5 HUF 0.00074276 OKB
10 HUF 0.00148551 OKB
20 HUF 0.00297103 OKB
50 HUF 0.00742757 OKB
100 HUF 0.01485514 OKB
1000 HUF 0.148551 OKB