coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #154
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / PLN

zł0,049044589885 -0.3%
0,00000049 BTC -0.7%
0,00000722 ETH -0.2%
Trên danh sách theo dõi 43.874
zł0,049067750262
Phạm vi 24H
zł0,049843770962
Giá trị vốn hóa thị trường zł1.054.106.387
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ zł18.222.208
Định giá pha loãng hoàn toàn zł2.378.313.829
Cung lưu thông 21.482.904.433
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Polish Zloty (XCN sang PLN)

XCN
PLN

1 XCN = zł0,049044589885

Cập nhật lần cuối 08:56AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang PLN hôm nay là 0,04904459 zł và đã đã giảm -1.1% từ zł0,049589132601 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.4% từ zł0,055368300487 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
-0.3%
-4.2%
-9.1%
-10.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł18.222.208. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,04904459 zł -0,00054454 zł -1.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,04888715 zł -0,00229567 zł -4.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,051183 zł -0,00127446 zł -2.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,052457 zł 0,00272505 zł 5.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,04973223 zł 0,00004118 zł 0.1%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,04969105 zł -0,00002374 zł -0.0%
January 26, 2023 Thứ năm 0,04971479 zł -0,00151445 zł -3.0%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang PLN

XCN PLN
0.01 XCN 0.00049045 PLN
0.1 XCN 0.00490446 PLN
1 XCN 0.04904459 PLN
2 XCN 0.098089 PLN
5 XCN 0.245223 PLN
10 XCN 0.490446 PLN
20 XCN 0.980892 PLN
50 XCN 2.45 PLN
100 XCN 4.90 PLN
1000 XCN 49.04 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang XCN

PLN XCN
0.01 PLN 0.203896 XCN
0.1 PLN 2.04 XCN
1 PLN 20.39 XCN
2 PLN 40.78 XCN
5 PLN 101.95 XCN
10 PLN 203.90 XCN
20 PLN 407.79 XCN
50 PLN 1019.48 XCN
100 PLN 2038.96 XCN
1000 PLN 20390 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu