Tiền ảo: 18.025
Sàn giao dịch: 1.481
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,49T $ 2.5%
Lưu lượng 24 giờ: 128,734B $
Gas: 0.039 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OSCA logo

OSCA Stack
OSCA / USD

#9839
$0,01063
app QR code
Nhận Cảnh báo OSCA trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi OSCA Stack sang US Dollar (OSCA sang USD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OSCA Stack (OSCA) sang USD là $0,01063.
OSCA
USD

1 OSCA = $0,01063

Cách mua OSCA bằng USD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch OSCA

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng USD

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua OSCA!

Biểu đồ OSCA sang USD

OSCA Stack (OSCA) có giá trị là $0,01063 kể từ Mar 17, 2026 (7 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với OSCA kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ
Biểu đồ theo TradingView
Use log scale Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -
Số liệu thống kê về OSCA Stack
Giá trị vốn hóa thị trường
$10.631,16
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
$10.631,16
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
1.000.000
Tổng cung
1.000.000
Tổng lượng cung tối đa
1.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 OSCA Stackcó trị giá là bao nhiêu USD?

$1 tôi có thể mua được bao nhiêu OSCA?

Tôi có thể chuyển đổi giá của OSCA sang USD bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của OSCA/USD là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của OSCA Stack tính bằng USD?

OSCA / USD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ OSCA Stack (OSCA) sang USD là $0,01063 cho mỗi 1 OSCA, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với OSCA.

Chuyển đổi OSCA Stack (OSCA) sang USD

OSCA USD
0.01 OSCA 0.00010631 USD
0.1 OSCA 0.00106312 USD
1 OSCA 0.01063116 USD
2 OSCA 0.02126231 USD
5 OSCA 0.053156 USD
10 OSCA 0.106312 USD
20 OSCA 0.212623 USD
50 OSCA 0.531558 USD
100 OSCA 1.063 USD
1000 OSCA 10.63 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang OSCA

USD OSCA
0.01 USD 0.940632 OSCA
0.1 USD 9.41 OSCA
1 USD 94.06 OSCA
2 USD 188.13 OSCA
5 USD 470.32 OSCA
10 USD 940.63 OSCA
20 USD 1881.26 OSCA
50 USD 4703.16 OSCA
100 USD 9406.32 OSCA
1000 USD 94063 OSCA

Lịch sử giá 7 ngày của OSCA Stack (OSCA) so với USD

Đã không có biến động giá đối với OSCA Stack (OSCA) trong 7 ngày qua. Giá của OSCA Stack đã được cập nhật lần cuối vào Mar 17, 2026 (7 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với OSCA Stack.

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.