Tiền ảo: 14.047
Sàn giao dịch: 1.073
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,453T $ 4.4%
Lưu lượng 24 giờ: 89,38B $
Gas: 6 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
USD+ logo

Overnight.fi USD+
USD+ / BHD

#560
BD0,3763
0.2%
0,00001592 BTC 4.8%
$0,9961 Phạm vi trong 24g $1,02

Chuyển đổi Overnight.fi USD+ sang Bahraini Dinar (USD+ sang BHD)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Overnight.fi USD+ (USD+) sang BHD là BD0,3763.
USD+
BHD

1 USD+ = BD0,3763

Cách mua USD+ bằng BHD

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch USD+

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng BHD

4. Thiết lập ví tiền mã hóa

5. Bây giờ bạn đã có thể mua USD+!

Biểu đồ USD+ sang BHD

Overnight.fi USD+ (USD+) hôm nay có giá trị là BD0,3763, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của USD+ ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Overnight.fi USD+ được giao dịch là BD1.795.212.
Biểu đồ
Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1n
0.2% 0.1% 0.0% 0.1% 0.1% 3.6%
Số liệu thống kê về Overnight.fi USD+
Giá trị vốn hóa thị trường
BD27.885.972
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL
1.1
Định giá pha loãng hoàn toàn
BD27.889.878
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL
1.1
Khối lượng giao dịch 24 giờ
BD1.795.212
Tổng giá trị đã khóa (TVL)
-
Cung lưu thông
74.004.692
Tổng cung
74.015.057
Tổng lượng cung tối đa

Câu hỏi thường gặp

1 Overnight.fi USD+có trị giá là bao nhiêu BHD?

Hiện tại, giá của 1 Overnight.fi USD+ (USD+) tính bằng Bahraini Dinar (BHD) là khoảng BD0,3763.

BD1 tôi có thể mua được bao nhiêu USD+?

Hôm nay, BD1 bạn có thể mua được khoảng 2.66 USD+.

Tôi có thể chuyển đổi giá của USD+ sang BHD bằng cách nào?

Tính giá của USD+ bằng BHD bằng cách nhập số tiền mong muốn vào công cụ chuyển đổi USD+ sang BHD của CoinGecko. Để xem chi tiết tình hình biến động giá cũ của USD+ bằng BHD, bạn có thể tham khảo biểu đồ USD+ so với BHD.

Trước đây giá cao nhất của USD+/BHD là bao nhiêu?

Mức giá cao kỷ lục của 1 USD+ tính bằng BHD là BD0,4723, được ghi nhận vào ngày Thg 1 10, 2024 (4 tháng). Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 USD+/BHD có vượt qua mức giá cao kỷ lục hiện tại hay không.

Đâu là xu hướng giá của Overnight.fi USD+ tính bằng BHD?

Trong tháng qua, giá của Overnight.fi USD+ (USD+) đã tăng giảm lên 0,00 % so với Bahraini Dinar (BHD). Trên thực tế, Overnight.fi USD+ có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -7,80 %.

Lịch sử giá 7 ngày của Overnight.fi USD+ (USD+) so với BHD

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Overnight.fi USD+ (USD+) so với BHD giao động giữa mức cao 0,378502 BD trên Thứ hai và mức thấp 0,376047 BD trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của USD+ trong BHD có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở -0,00245483 BD (0.6%).

So sánh giá hàng ngày của Overnight.fi USD+ (USD+) trong BHD và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 USD+ sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng năm 04, 2024 Thứ bảy 0,376346 BD -0,00083379 BD 0.2%
Tháng năm 03, 2024 Thứ sáu 0,377052 BD 0,00084976 BD 0.2%
Tháng năm 02, 2024 Thứ năm 0,376202 BD -0,00151590 BD 0.4%
Tháng năm 01, 2024 Thứ tư 0,377718 BD 0,00167063 BD 0.4%
Tháng tư 30, 2024 Thứ ba 0,376047 BD -0,00245483 BD 0.6%
Tháng tư 29, 2024 Thứ hai 0,378502 BD 0,00086366 BD 0.2%
Tháng tư 28, 2024 Chủ nhật 0,377638 BD 0,00101616 BD 0.3%

USD+ / BHD Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Overnight.fi USD+ (USD+) sang BHD là BD0,3763 cho mỗi 1 USD+. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 USD+ lấy 1,88 BD hoặc 50,00 BD lấy 132.86 USD+, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch USD+ phổ biến trong các mức giá BHD tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Overnight.fi USD+ (USD+) sang BHD

USD+ BHD
0.01 USD+ 0.00376346 BHD
0.1 USD+ 0.03763460 BHD
1 USD+ 0.376346 BHD
2 USD+ 0.752692 BHD
5 USD+ 1.88 BHD
10 USD+ 3.76 BHD
20 USD+ 7.53 BHD
50 USD+ 18.82 BHD
100 USD+ 37.63 BHD
1000 USD+ 376.35 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang USD+

BHD USD+
0.01 BHD 0.02657129 USD+
0.1 BHD 0.265713 USD+
1 BHD 2.66 USD+
2 BHD 5.31 USD+
5 BHD 13.29 USD+
10 BHD 26.57 USD+
20 BHD 53.14 USD+
50 BHD 132.86 USD+
100 BHD 265.71 USD+
1000 BHD 2657.13 USD+

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng