Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Palu
PALU / VND
#2743
₫37,07
0.7%
0.071675 BTC
0.6%
$0,001361
Phạm vi trong 24g
$0,001481
Chuyển đổi Palu sang Vietnamese đồng (PALU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Palu (PALU) sang VND là 37,07 ₫.
PALU
VND
1 PALU = 37,07 ₫
Cách mua PALU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PALU
-
Bạn có thể mua và bán Palu (PALU) trên 5 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Palu sôi động nhất là sàn LBank.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua PALU bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PALU.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua PALU bằng VND!
-
Chọn Palu (PALU) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được PALU, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ PALU sang VND
Palu (PALU) hôm nay có giá trị là 37,07 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 0.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PALU ngày hôm nay là 12.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Palu được giao dịch là 10.330.868.624 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 0.7% | 12.7% | 13.0% | 12.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Palu
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫37,065B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫37,065B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫10,331B |
| Cung lưu thông | 1000M |
| Tổng cung | 1000M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Palucó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Palu (PALU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫37,07.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PALU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02697642 PALU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PALU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Palu theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PALU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PALU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PALU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PALU theo VND là ₫3.071,00. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PALU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Palu tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Palu (PALU) đã tăng tăng lên 12,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Palu có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 11,20 %.
PALU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Palu (PALU) sang VND là 37,07 ₫ cho mỗi 1 PALU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PALU lấy 185,35 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.35 PALU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PALU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Palu (PALU) sang VND
| PALU | VND |
|---|---|
| 0.01 PALU | 0.370694 VND |
| 0.1 PALU | 3.71 VND |
| 1 PALU | 37.07 VND |
| 2 PALU | 74.14 VND |
| 5 PALU | 185.35 VND |
| 10 PALU | 370.69 VND |
| 20 PALU | 741.39 VND |
| 50 PALU | 1853.47 VND |
| 100 PALU | 3706.94 VND |
| 1000 PALU | 37069 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PALU
| VND | PALU |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00026976 PALU |
| 0.1 VND | 0.00269764 PALU |
| 1 VND | 0.02697642 PALU |
| 2 VND | 0.053953 PALU |
| 5 VND | 0.134882 PALU |
| 10 VND | 0.269764 PALU |
| 20 VND | 0.539528 PALU |
| 50 VND | 1.35 PALU |
| 100 VND | 2.70 PALU |
| 1000 VND | 26.98 PALU |
Lịch sử giá 7 ngày của Palu (PALU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Palu (PALU) so với VND giao động giữa mức cao 41,02 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 37,07 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PALU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -1,63 ₫ (4.2%).
So sánh giá hàng ngày của Palu (PALU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Palu (PALU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PALU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 37,07 ₫ | 0,275075 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 37,57 ₫ | -1,63 ₫ | 4.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 39,20 ₫ | -0,916170 ₫ | 2.3% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 40,11 ₫ | 0,724237 ₫ | 1.8% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 39,39 ₫ | -1,63 ₫ | 4.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 41,02 ₫ | 0,525385 ₫ | 1.3% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 40,50 ₫ | -0,529093 ₫ | 1.3% |