Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PAPYRUS
PAP / VND
₫408,46
37.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi PAPYRUS sang Vietnamese đồng (PAP sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PAPYRUS (PAP) sang VND là 408,46 ₫.
PAP
VND
1 PAP = 408,46 ₫
Biểu đồ PAP sang VND
PAPYRUS (PAP) hôm nay có giá trị là 408,46 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 37.0% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PAP ngày hôm nay là 6.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PAPYRUS được giao dịch là 86.594 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 37.0% | 6.5% | 6.5% | 6.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về PAPYRUS
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫12,347M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫86.594,37 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 30.227 |
| Tổng lượng cung tối đa | 10M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PAPYRUScó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PAPYRUS (PAP) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫408,46.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PAP?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00244820 PAP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PAP sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PAPYRUS theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PAP sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PAP sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PAP/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PAP theo VND là ₫29.503,63. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PAP/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PAPYRUS tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của PAPYRUS (PAP) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của PAP/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
PAP / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PAPYRUS (PAP) sang VND là 408,46 ₫ cho mỗi 1 PAP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PAP lấy 2.042,32 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.122410 PAP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PAP phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PAPYRUS (PAP) sang VND
| PAP | VND |
|---|---|
| 0.01 PAP | 4.08 VND |
| 0.1 PAP | 40.85 VND |
| 1 PAP | 408.46 VND |
| 2 PAP | 816.93 VND |
| 5 PAP | 2042.32 VND |
| 10 PAP | 4084.64 VND |
| 20 PAP | 8169.28 VND |
| 50 PAP | 20423 VND |
| 100 PAP | 40846 VND |
| 1000 PAP | 408464 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PAP
| VND | PAP |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002448 PAP |
| 0.1 VND | 0.00024482 PAP |
| 1 VND | 0.00244820 PAP |
| 2 VND | 0.00489639 PAP |
| 5 VND | 0.01224098 PAP |
| 10 VND | 0.02448196 PAP |
| 20 VND | 0.04896392 PAP |
| 50 VND | 0.122410 PAP |
| 100 VND | 0.244820 PAP |
| 1000 VND | 2.45 PAP |
Lịch sử giá 7 ngày của PAPYRUS (PAP) so với VND
PAPYRUS (PAP) hiện được định giá ở mức 408,46 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của PAP là 408,46 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 110,42 ₫ (37.0%) vào ngày Thứ hai.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PAP sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 408,46 ₫ | 110,42 ₫ | 37.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 27, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |