Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Arbitrum
ARB / ETH
#93
ETH0,00004440
1.8%
0.051289 BTC
1.2%
$0,08193
Phạm vi trong 24g
$0,08429
Chuyển đổi Arbitrum sang Ether (ARB sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang ETH là 0,00004440 ETH.
ARB
ETH
1 ARB = 0,00004440 ETH
Biểu đồ ARB sang ETH
Arbitrum (ARB) hôm nay có giá trị là 0,00004440 ETH, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ARB ngày hôm nay là 7.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Arbitrum được giao dịch là 14.208 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.7% | 7.7% | 9.3% | 9.4% | 81.1% |
Số liệu thống kê về Arbitrum
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH293.716,0533 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.66 |
|
Giá trị Token điển hình
Giá trị Token điển hình = Giá hiện tại x Nguồn cung nổi bật
Giá trị Token điển hình là giá trị lý thuyết của một dự án tiền điện tử chỉ sử dụng các mã thông báo hiện đang lưu hành trên thị trường, thay vì nguồn cung tối đa có thể. Giá trị này cung cấp một thước đo định giá thực tế hơn bằng cách loại trừ các nguồn cung token bị khóa vĩnh viễn, bị đốt hoặc không được lên kế hoạch lưu hành (chẳng hạn như dự trữ kho bạc, cổ phần xác thực hoặc phân bổ nền tảng sẽ không được phát hành). Điều này cung cấp cho các nhà đầu tư và nhà phân tích một bức tranh rõ ràng hơn về định giá thị trường hiện tại của dự án dựa trên các token thực sự có thể tiếp cận được trên thị trường. |
ETH286.542,3566 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH444.078,5448 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH14.208,4931 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
6,614B
|
|
Nguồn cung nổi bật
Số lượng token đang lưu hành trên thị trường có thể được lưu hành và giao dịch công khai hoặc được lên kế hoạch lưu hành hoặc giao dịch trong thời gian sớm nhất. Không bao gồm các token không được lên kế hoạch lưu hành hoặc sử dụng. Được sử dụng để hiểu rõ hơn về giá trị lý thuyết tối đa hiện tại của một token.
|
6,469B
Tổng
10.000.000.000
Arbitrum DAO Treasury
- 3.403.750.000
Arbitrum DAO Treasury
- 127.715.000
Theo ước tính. Nguồn cung nổi bật
6.468.534.999
|
|
Tổng cung
The amount of coins that have already been created, minus any coins that have been burned (removed from circulation). It is comparable to issued shares in the stock market.
Total Supply = Onchain supply - burned tokens |
10B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Arbitrumcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Arbitrum (ARB) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00004431.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ARB?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 22570 ARB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ARB sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Arbitrum theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ARB sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ARB sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ARB/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ARB theo ETH là ETH0,0009197. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ARB/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Arbitrum tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Arbitrum (ARB) đã tăng giảm lên -4,70 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Arbitrum có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
ARB / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Arbitrum (ARB) sang ETH là 0,00004440 ETH cho mỗi 1 ARB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ARB lấy 0,00022201 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1126063 ARB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ARB phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Arbitrum (ARB) sang ETH
| ARB | ETH |
|---|---|
| 0.01 ARB | 0.000000444025 ETH |
| 0.1 ARB | 0.00000444 ETH |
| 1 ARB | 0.00004440 ETH |
| 2 ARB | 0.00008880 ETH |
| 5 ARB | 0.00022201 ETH |
| 10 ARB | 0.00044402 ETH |
| 20 ARB | 0.00088805 ETH |
| 50 ARB | 0.00222012 ETH |
| 100 ARB | 0.00444025 ETH |
| 1000 ARB | 0.04440248 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ARB
| ETH | ARB |
|---|---|
| 0.01 ETH | 225.213 ARB |
| 0.1 ETH | 2252 ARB |
| 1 ETH | 22521 ARB |
| 2 ETH | 45043 ARB |
| 5 ETH | 112606 ARB |
| 10 ETH | 225213 ARB |
| 20 ETH | 450425 ARB |
| 50 ETH | 1126063 ARB |
| 100 ETH | 2252126 ARB |
| 1000 ETH | 22521264 ARB |
Lịch sử giá 7 ngày của Arbitrum (ARB) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Arbitrum (ARB) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00004755 ETH trên Chủ nhật và mức thấp 0,00004440 ETH trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ARB trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở -0,00000139 ETH (2.9%).
So sánh giá hàng ngày của Arbitrum (ARB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Arbitrum (ARB) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ARB sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng bảy 25, 2026 | Thứ bảy | 0,00004440 ETH | -0,000000767896 ETH | 1.7% |
| Tháng bảy 24, 2026 | Thứ sáu | 0,00004461 ETH | -0,00000125 ETH | 2.7% |
| Tháng bảy 23, 2026 | Thứ năm | 0,00004586 ETH | -0,000000724846 ETH | 1.6% |
| Tháng bảy 22, 2026 | Thứ tư | 0,00004658 ETH | 0,000000499452 ETH | 1.1% |
| Tháng bảy 21, 2026 | Thứ ba | 0,00004608 ETH | -0,00000139 ETH | 2.9% |
| Tháng bảy 20, 2026 | Thứ hai | 0,00004747 ETH | -0,000000077447 ETH | 0.2% |
| Tháng bảy 19, 2026 | Chủ nhật | 0,00004755 ETH | 0,000000148776 ETH | 0.3% |