Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PulseLN
PLN / VND
₫43,56
18.6%
0.072058 BTC
17.1%
$0,001630
Phạm vi trong 24g
$0,002741
Chuyển đổi PulseLN sang Vietnamese đồng (PLN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PulseLN (PLN) sang VND là 43,56 ₫.
PLN
VND
1 PLN = 43,56 ₫
Cách mua PLN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PLN
-
Bạn có thể mua và bán PulseLN (PLN) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn PulseX, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PLN.
-
3. Mua PLN bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua PLN trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn PulseLN (PLN) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua PLN bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua PLN trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn PulseLN (PLN) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ PLN sang VND
PulseLN (PLN) hôm nay có giá trị là 43,56 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 19.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PLN ngày hôm nay là 29.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PulseLN được giao dịch là 20.091.492 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 19.5% | 29.2% | 50.5% | 64.2% | 85.0% |
Số liệu thống kê về PulseLN
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫43,564T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫20,091M |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1T |
| Tổng lượng cung tối đa | 1T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PulseLNcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PulseLN (PLN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫43,56.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PLN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02295473 PLN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PLN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PulseLN theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PLN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PLN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PLN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PLN theo VND là ₫52.264,87. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PLN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PulseLN tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của PulseLN (PLN) đã tăng giảm lên -64,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, PulseLN có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,70 %.
PLN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PulseLN (PLN) sang VND là 43,56 ₫ cho mỗi 1 PLN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PLN lấy 217,82 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.15 PLN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PLN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PulseLN (PLN) sang VND
| PLN | VND |
|---|---|
| 0.01 PLN | 0.435640 VND |
| 0.1 PLN | 4.36 VND |
| 1 PLN | 43.56 VND |
| 2 PLN | 87.13 VND |
| 5 PLN | 217.82 VND |
| 10 PLN | 435.64 VND |
| 20 PLN | 871.28 VND |
| 50 PLN | 2178.20 VND |
| 100 PLN | 4356.40 VND |
| 1000 PLN | 43564 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PLN
| VND | PLN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00022955 PLN |
| 0.1 VND | 0.00229547 PLN |
| 1 VND | 0.02295473 PLN |
| 2 VND | 0.04590945 PLN |
| 5 VND | 0.114774 PLN |
| 10 VND | 0.229547 PLN |
| 20 VND | 0.459095 PLN |
| 50 VND | 1.15 PLN |
| 100 VND | 2.30 PLN |
| 1000 VND | 22.95 PLN |
Lịch sử giá 7 ngày của PulseLN (PLN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PulseLN (PLN) so với VND giao động giữa mức cao 59,23 ₫ trên Thứ sáu và mức thấp 43,56 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PLN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (0 ngày trước) ở -10,55 ₫ (19.5%).
So sánh giá hàng ngày của PulseLN (PLN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PulseLN (PLN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PLN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 43,56 ₫ | -10,55 ₫ | 19.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 50,45 ₫ | 0,785537 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 49,66 ₫ | 1,66 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 48,00 ₫ | 2,35 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 45,65 ₫ | -3,99 ₫ | 8.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 49,64 ₫ | -9,59 ₫ | 16.2% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 59,23 ₫ | 3,82 ₫ | 6.9% |