coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #89
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / BHD

BD0,020049070272 -5.4%
0,00000231 BTC -5.8%
Trên danh sách theo dõi 18.503
BD0,019789215487
Phạm vi 24H
BD0,021147278509
Giá trị vốn hóa thị trường BD202.371.350
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ BD213.798
Định giá pha loãng hoàn toàn BD481.044.908
Cung lưu thông 10.096.588.293
Tổng cung 12.496.570.330
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Bahraini Dinar (XRD sang BHD)

XRD
BHD

1 XRD = BD0,020049070272

Cập nhật lần cuối 09:36PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang BHD hôm nay là 0,02004907 BD và đã đã giảm -5.1% từ BD0,021119507242 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 56.6% từ BD0,012802068361 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-5.4%
-10.7%
26.7%
56.6%
-68.9%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD213.798. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,02004907 BD -0,00107044 BD -5.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,02173684 BD -0,00052959 BD -2.4%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,02226644 BD -0,00064886 BD -2.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,02291530 BD 0,00073086 BD 3.3%
February 02, 2023 Thứ năm 0,02218443 BD 0,00125581 BD 6.0%
February 01, 2023 Thứ tư 0,02092862 BD 0,00081506 BD 4.1%
January 31, 2023 Thứ ba 0,02011356 BD -0,00233791 BD -10.4%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang BHD

XRD BHD
0.01 XRD 0.00020049 BHD
0.1 XRD 0.00200491 BHD
1 XRD 0.02004907 BHD
2 XRD 0.04009814 BHD
5 XRD 0.100245 BHD
10 XRD 0.200491 BHD
20 XRD 0.400981 BHD
50 XRD 1.002 BHD
100 XRD 2.00 BHD
1000 XRD 20.05 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang XRD

BHD XRD
0.01 BHD 0.498776 XRD
0.1 BHD 4.99 XRD
1 BHD 49.88 XRD
2 BHD 99.76 XRD
5 BHD 249.39 XRD
10 BHD 498.78 XRD
20 BHD 997.55 XRD
50 BHD 2493.88 XRD
100 BHD 4987.76 XRD
1000 BHD 49878 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu