coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #82
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / HUF

Ft19,57 3.0%
0,00000238 BTC 2.7%
Trên danh sách theo dõi 18.297
Ft18,60
Phạm vi 24H
Ft21,14
Giá trị vốn hóa thị trường Ft197.395.781.563
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ Ft231.661.533
Định giá pha loãng hoàn toàn Ft469.406.174.419
Cung lưu thông 10.092.536.092
Tổng cung 12.492.536.097
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Hungarian Forint (XRD sang HUF)

XRD
HUF

1 XRD = Ft19,57

Cập nhật lần cuối 09:26AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành HUF

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang HUF hôm nay là 19,57 Ft và đã đã tăng 2.7% từ Ft19,06 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 51.9% từ Ft12,89 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
3.0%
30.3%
36.0%
58.4%
-68.6%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft231.661.533. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 19,57 Ft 0,513964 Ft 2.7%
January 31, 2023 Thứ ba 19,17 Ft -2,23 Ft -10.4%
January 30, 2023 Thứ hai 21,40 Ft 2,25 Ft 11.7%
January 29, 2023 Chủ nhật 19,16 Ft 3,42 Ft 21.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 15,74 Ft 0,734503 Ft 4.9%
January 27, 2023 Thứ sáu 15,01 Ft 0,269934 Ft 1.8%
January 26, 2023 Thứ năm 14,74 Ft -0,257639 Ft -1.7%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang HUF

XRD HUF
0.01 XRD 0.195704 HUF
0.1 XRD 1.96 HUF
1 XRD 19.57 HUF
2 XRD 39.14 HUF
5 XRD 97.85 HUF
10 XRD 195.70 HUF
20 XRD 391.41 HUF
50 XRD 978.52 HUF
100 XRD 1957.04 HUF
1000 XRD 19570.38 HUF

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang XRD

HUF XRD
0.01 HUF 0.00051098 XRD
0.1 HUF 0.00510976 XRD
1 HUF 0.051098 XRD
2 HUF 0.102195 XRD
5 HUF 0.255488 XRD
10 HUF 0.510976 XRD
20 HUF 1.022 XRD
50 HUF 2.55 XRD
100 HUF 5.11 XRD
1000 HUF 51.10 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu